MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 265,427,434,256 283,231,845,178 238,383,134,312 259,937,293,099
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,100,235,192 13,665,213,144 1,308,733,121 1,911,496,347
1. Tiền 6,500,235,192 2,665,213,144 1,308,733,121 1,911,496,347
2. Các khoản tương đương tiền 15,600,000,000 11,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 24,000,000,000 28,300,000,000 43,855,000,000 74,155,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 24,000,000,000 28,300,000,000 43,855,000,000 74,155,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 115,381,828,841 139,749,960,413 101,019,315,440 88,162,997,097
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 37,565,228,198 26,259,927,889 30,801,454,040 18,809,600,081
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 4,640,291,483 4,481,860,585 2,752,917,231 2,660,006,218
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 41,200,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 73,176,309,160 67,808,171,939 67,464,944,169 66,693,390,798
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 97,476,976,593 95,640,790,283 84,936,020,034 86,474,596,214
1. Hàng tồn kho 97,476,976,593 95,640,790,283 84,936,020,034 86,474,596,214
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 6,468,393,630 5,875,881,338 7,264,065,717 9,233,203,441
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 692,184,333 1,658,950,844 1,151,581,546 3,241,154,552
2. Thuế GTGT được khấu trừ 5,776,209,297 4,216,930,494 6,112,484,171 5,992,048,889
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 140,930,637,995 110,249,325,152 142,640,456,785 122,703,803,006
I. Các khoản phải thu dài hạn 30,150,000,000 150,000,000 32,350,000,000 15,150,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 30,000,000,000
6. Phải thu dài hạn khác 150,000,000 150,000,000 32,350,000,000 15,150,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 96,877,072,161 102,699,543,451 102,863,880,975 100,290,486,268
1. Tài sản cố định hữu hình 44,010,843,090 50,250,257,029 49,339,870,535 47,154,679,150
- Nguyên giá 115,822,592,365 123,690,422,774 124,386,962,274 121,887,074,442
- Giá trị hao mòn lũy kế -71,811,749,275 -73,440,165,745 -75,047,091,739 -74,732,395,292
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 52,866,229,071 52,449,286,422 53,524,010,440 53,135,807,118
- Nguyên giá 60,693,114,013 60,693,114,013 62,193,114,013 62,247,464,013
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,826,884,942 -8,243,827,591 -8,669,103,573 -9,111,656,895
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6,576,959,500
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6,576,959,500
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 7,326,606,334 7,399,781,701 7,426,575,810 7,263,316,738
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,753,421,379 6,826,596,746 6,853,390,855 6,690,131,783
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 573,184,955 573,184,955 573,184,955 573,184,955
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 406,358,072,251 393,481,170,330 381,023,591,097 382,641,096,105
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 112,147,450,421 91,967,357,947
I. Nợ ngắn hạn 107,879,994,651 87,975,000,010
1. Phải trả người bán ngắn hạn 23,811,401,351 7,692,472,513
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 6,420,688,067 9,706,618,629
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,189,268,376 2,113,267,955
4. Phải trả người lao động 18,800,308,333 8,979,405,333
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,911,712,556 698,685,069
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 10,185,774,070 5,066,100,684
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 29,870,900,000 50,005,632,877
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,689,941,898 3,712,816,950
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 4,267,455,770 3,992,357,937
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 1,052,500,270 1,052,500,270
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 3,214,955,500 2,939,857,667
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 294,210,621,830 301,513,812,383
I. Vốn chủ sở hữu 294,210,621,830 301,513,812,383
1. Vốn góp của chủ sở hữu 197,471,710,000 216,834,170,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 216,834,170,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,024,317,006 6,024,317,006
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -4,216,600,000 -4,216,600,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,001,210,514 1,001,210,514
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 93,929,984,310 81,870,714,863
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 46,242,838,571 74,707,560,338
- LNST chưa phân phối kỳ này 47,687,145,739 7,163,154,525
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 406,358,072,251 393,481,170,330
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.