MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Thực phẩm G.C (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 332,599,627,424 333,690,021,757 342,358,431,562 380,618,087,951
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,848,808,378 10,791,508,302 15,532,739,743 17,726,510,823
1. Tiền 9,848,808,378 10,791,508,302 15,532,739,743 17,726,510,823
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 245,939,897,177 265,518,509,554 274,418,602,196 301,988,437,533
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 106,743,598,565 127,342,471,004 132,245,869,335 107,155,556,945
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 137,399,338,033 137,542,397,335 146,465,287,887 186,394,712,600
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 7,821,763,810 6,658,444,446 5,326,549,495 18,057,272,509
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,024,803,231 -6,024,803,231 -9,619,104,521 -9,619,104,521
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 74,142,139,177 54,231,210,339 48,732,834,529 54,835,345,952
1. Hàng tồn kho 74,142,139,177 54,231,210,339 48,732,834,529 54,835,345,952
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 2,668,782,692 3,148,793,562 3,674,255,094 6,067,793,643
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,024,418,812 1,005,427,060 913,792,123 1,009,998,074
2. Thuế GTGT được khấu trừ 1,526,451,728 2,143,366,502 2,649,872,254 4,923,567,299
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 117,912,152 110,590,717 134,228,270
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 298,407,818,758 302,085,825,360 291,737,880,290 278,667,510,749
I. Các khoản phải thu dài hạn 717,326,250 5,158,779,438 4,693,831,455 994,064,550
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 717,326,250 5,158,779,438 4,693,831,455 994,064,550
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 197,328,788,050 192,190,698,029 183,980,342,439 180,703,212,745
1. Tài sản cố định hữu hình 101,180,854,784 96,451,796,376 88,984,722,399 86,116,624,318
- Nguyên giá 161,522,455,203 160,289,473,037 155,313,262,622 154,508,722,010
- Giá trị hao mòn lũy kế -60,341,600,419 -63,837,676,661 -66,328,540,223 -68,392,097,692
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 96,147,933,266 95,738,901,653 94,995,620,040 94,586,588,427
- Nguyên giá 98,405,979,091 98,405,979,091 98,071,729,091 98,071,729,091
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,258,045,825 -2,667,077,438 -3,076,109,051 -3,485,140,664
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 59,200,324,253 56,893,275,588 59,074,848,873 59,947,185,850
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 59,200,324,253 56,893,275,588 59,074,848,873 59,947,185,850
V. Đầu tư tài chính dài hạn 22,025,000,000 30,021,060,579 28,019,066,710 21,674,520,647
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 27,996,060,579 27,994,066,710 19,994,066,710
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 20,025,000,000 25,000,000 25,000,000 25,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn 1,655,453,937
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,000,000,000 2,000,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 19,136,380,205 17,822,011,726 15,969,790,813 15,348,526,957
1. Chi phí trả trước dài hạn 19,118,604,749 17,822,011,726 15,969,790,813 15,348,526,957
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 17,775,456
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 631,007,446,182 635,775,847,117 634,096,311,852 659,285,598,700
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 279,037,715,494 280,119,505,476 273,693,515,139 284,917,877,150
I. Nợ ngắn hạn 269,364,120,330 269,176,842,903 260,739,370,413 272,199,647,533
1. Phải trả người bán ngắn hạn 25,394,024,930 24,696,139,536 25,747,739,907 14,296,533,623
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 126,577,513 570,168,955 1,708,055,186 160,732,014
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,966,648,687 8,153,054,971 10,156,220,217 11,123,474,331
4. Phải trả người lao động 7,589,389,789 4,866,480,939 5,528,145,572 6,625,745,991
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,042,423,893 2,086,357,130 8,550,836,001 11,916,018,113
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 5,771,916,951 8,367,719,185 3,250,927,465 2,631,103,057
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 219,092,409,501 220,333,388,609 205,698,715,153 225,386,109,492
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 380,729,066 103,533,578 98,730,912 59,930,912
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 9,673,595,164 10,942,662,573 12,954,144,726 12,718,229,617
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 2,300,000,000 2,300,000,000 2,550,000,000 2,550,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5,812,950,000 4,773,450,000 4,201,950,000 3,994,050,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,560,645,164 3,869,212,573 6,202,194,726 6,174,179,617
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 351,969,730,689 355,656,341,641 360,402,796,713 374,367,721,550
I. Vốn chủ sở hữu 351,969,730,689 355,656,341,641 360,402,796,713 374,367,721,550
1. Vốn góp của chủ sở hữu 260,000,000,000 306,799,990,000 306,799,990,000 306,799,990,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 260,000,000,000 306,799,990,000 306,799,990,000 306,799,990,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 79,023,357,108 36,628,038,990 42,301,682,376 56,716,175,164
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 51,642,884,365 30,003,662,094 30,003,662,094 31,659,116,031
- LNST chưa phân phối kỳ này 27,380,472,743 6,624,376,896 12,298,020,282 25,057,059,133
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 12,946,373,581 12,228,312,651 11,301,124,337 10,851,556,386
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 631,007,446,183 635,775,847,117 634,096,311,852 659,285,598,700
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.