MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Khí Việt Nam-CTCP (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 22,051,958,440,531 21,214,481,409,153 24,042,648,640,474 22,153,384,035,171
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 27,223,345,010
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 22,051,958,440,531 21,214,481,409,153 24,042,648,640,474 22,126,160,690,161
4. Giá vốn hàng bán 17,183,140,316,181 16,372,246,909,841 19,699,873,068,605 18,444,528,562,828
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 4,868,818,124,350 4,842,234,499,312 4,342,775,571,869 3,681,632,127,333
6. Doanh thu hoạt động tài chính 489,577,196,080 536,057,465,928 598,486,949,160 594,196,246,031
7. Chi phí tài chính 182,916,189,988 75,230,970,256 95,220,051,108 278,491,969,211
- Trong đó: Chi phí lãi vay 95,892,638,404 62,075,197,062 62,362,003,722
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 6,061,502,411 -570,956,163 9,977,891,951 8,629,461,831
9. Chi phí bán hàng 682,240,838,458 636,102,884,351 546,445,908,309 661,570,491,796
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 350,258,369,362 426,731,884,204 306,082,777,124 336,197,063,220
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 4,149,041,425,033 4,239,655,270,266 4,003,491,676,439 3,008,198,310,968
12. Thu nhập khác 26,139,232,520 28,250,273,105 -3,033,208,020 5,457,820,623
13. Chi phí khác 6,140,777,259 1,270,778,640 1,394,079,388 4,633,553,139
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 19,998,455,261 26,979,494,465 -4,427,287,408 824,267,484
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 4,169,039,880,294 4,266,634,764,731 3,999,064,389,031 3,009,022,578,452
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 803,152,514,294 840,698,890,686 792,633,120,067 604,215,927,411
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 29,194,713,106 9,106,752,779 10,398,464,763 545,893,030
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 3,336,692,652,894 3,416,829,121,266 3,196,032,804,201 2,404,260,758,011
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 3,250,037,615,669 3,350,255,746,422 3,155,589,859,554 2,377,167,759,593
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 86,655,037,225 66,573,374,844 40,442,944,647 27,092,998,418
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 1,678 1,749 1,602 1,218
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.