MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Tổng Công ty Khí Việt Nam-CTCP (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 55,651,707,958,020 57,952,012,334,363 62,984,581,522,290 59,128,795,405,771
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,549,337,638,537 12,714,013,568,114 12,499,180,008,661 10,851,522,950,436
1. Tiền 1,318,137,638,537 1,807,613,568,114 1,765,180,008,661 2,012,952,669,180
2. Các khoản tương đương tiền 9,231,200,000,000 10,906,400,000,000 10,734,000,000,000 8,838,570,281,256
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 23,726,498,790,237 24,165,495,262,737 28,268,090,837,474 28,908,511,156,004
1. Chứng khoán kinh doanh 24,165,495,262,737
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 23,726,498,790,237 28,268,090,837,474 28,908,511,156,004
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16,191,131,770,955 18,097,175,503,262 19,124,804,781,622 16,197,071,467,486
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9,210,085,888,347 11,617,509,666,306 12,846,264,910,264 11,783,805,591,469
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 223,750,541,755 393,030,630,677 341,453,441,425 365,609,492,276
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 7,492,404,206,264 6,828,275,202,448 6,761,349,951,663 5,001,327,005,627
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -737,052,792,533 -741,639,996,169 -824,263,521,730 -953,670,621,886
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 1,943,927,122
IV. Hàng tồn kho 4,102,441,805,643 2,127,765,124,993 2,338,732,917,047 2,397,612,205,402
1. Hàng tồn kho 4,185,337,349,642 2,202,171,205,706 2,413,138,997,760 2,472,018,286,115
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -82,895,543,999 -74,406,080,713 -74,406,080,713 -74,406,080,713
V.Tài sản ngắn hạn khác 1,082,297,952,648 847,562,875,257 753,772,977,486 774,077,626,443
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 83,670,910,085 75,943,767,767 68,739,370,420 61,064,833,679
2. Thuế GTGT được khấu trừ 949,414,975,835 712,103,111,798 630,477,451,758 660,095,477,298
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 49,212,066,728 59,515,995,692 54,556,155,308 52,917,315,466
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 27,154,673,281,364 26,176,371,446,281 25,262,511,201,472 25,509,715,401,551
I. Các khoản phải thu dài hạn 168,689,074,161 180,567,328,681 149,494,096,197 156,742,132,220
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn 76,326,529,951 67,843,492,352 63,250,882,011 66,188,762,050
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 92,362,544,210 112,723,836,329 86,243,214,186 90,553,370,170
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 16,369,664,841,026 15,816,238,438,361 15,130,118,508,739 19,554,745,676,519
1. Tài sản cố định hữu hình 15,975,936,459,471 15,431,555,899,679 14,754,151,782,209 19,179,761,423,855
- Nguyên giá 57,307,438,058,633 57,543,280,496,033 57,588,798,810,931 62,733,893,268,136
- Giá trị hao mòn lũy kế -41,331,501,599,162 -42,111,724,596,354 -42,834,647,028,722 -43,554,131,844,281
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 393,728,381,555 384,682,538,682 375,966,726,530 374,984,252,664
- Nguyên giá 620,148,444,002 622,794,744,002 622,794,744,002 629,534,657,913
- Giá trị hao mòn lũy kế -226,420,062,447 -238,112,205,320 -246,828,017,472 -254,550,405,249
III. Bất động sản đầu tư 36,267,205,787 35,894,967,077 32,404,735,973 32,065,687,765
- Nguyên giá 42,051,001,624 42,051,001,624 38,867,115,741 38,867,115,741
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,783,795,837 -6,156,034,547 -6,462,379,768 -6,801,427,976
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6,120,679,097,503 5,981,769,504,437 6,534,445,518,057 1,792,391,843,167
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6,120,679,097,503 5,981,769,504,437 6,534,445,518,057 1,792,391,843,167
V. Đầu tư tài chính dài hạn 406,687,103,230 400,221,985,887 414,941,031,199 389,319,518,294
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 396,687,103,230 390,221,985,887 404,941,031,199 379,319,518,294
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 35,000,000,000 35,000,000,000 35,000,000,000 35,000,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -25,000,000,000 -25,000,000,000 -25,000,000,000 -25,000,000,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 4,052,685,959,657 3,761,679,221,838 3,001,107,311,307 3,584,450,543,586
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,997,897,390,212 3,718,153,738,864 2,956,410,565,017 3,533,987,610,563
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 54,788,569,445 43,525,482,974 44,696,746,290 50,462,933,023
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 82,806,381,239,384 84,128,383,780,644 88,247,092,723,762 84,638,510,807,322
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 21,489,088,811,223 19,558,855,749,945 20,796,045,269,697 21,967,229,962,854
I. Nợ ngắn hạn 12,487,956,920,689 10,555,594,437,939 12,546,218,422,492 13,584,866,678,486
1. Phải trả người bán ngắn hạn 6,652,093,471,748 3,892,874,496,566 5,041,498,311,733 4,489,727,870,157
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 128,097,532,572 161,573,911,097 121,606,184,768 115,132,352,729
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 873,530,035,417 974,944,462,908 1,190,653,100,547 1,142,683,063,303
4. Phải trả người lao động 252,053,435,717 254,776,354,106 267,615,917,364 285,632,203,621
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,978,023,503,077 3,616,252,834,494 3,594,018,453,378 3,337,326,474,156
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 341,833,709,291 339,883,740,891 123,240,532,539 2,458,642,824
9. Phải trả ngắn hạn khác 836,431,004,097 909,659,784,425 743,160,367,897 2,743,025,062,649
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 44,996,858,992 44,996,858,992 858,679,168,972 897,011,307,486
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 380,897,369,778 360,631,994,460 605,746,385,294 571,869,701,561
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 9,001,131,890,534 9,003,261,312,006 8,249,826,847,205 8,382,363,284,368
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 19,822,419,815 19,656,662,299 19,390,404,783 19,390,404,783
7. Phải trả dài hạn khác 140,713,909,428 167,578,344,491 149,789,131,652 159,737,799,639
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 6,037,962,890,208 6,026,796,732,059 5,177,506,554,059 5,293,932,973,491
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 253,194,790,414 258,420,179,424 270,507,723,802 276,301,987,266
12. Dự phòng phải trả dài hạn 2,546,853,859,491 2,529,077,736,191 2,632,071,375,367 2,632,488,461,647
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 2,584,021,178 1,731,657,542 561,657,542 511,657,542
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 61,317,292,428,161 64,569,528,030,699 67,451,047,454,065 62,671,280,844,468
I. Vốn chủ sở hữu 61,317,292,428,161 64,569,528,030,699 67,451,047,454,065 62,671,280,844,468
1. Vốn góp của chủ sở hữu 19,139,500,000,000 19,139,500,000,000 19,139,500,000,000 19,139,500,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 19,139,500,000,000 19,139,500,000,000 19,139,500,000,000 19,139,500,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 210,679,541,297 210,679,541,297 210,679,541,297 210,679,541,297
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 196,658,562,647 196,658,562,647 191,518,297,085 236,959,539,600
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 21,063,056,727,255 21,603,056,727,255 27,627,271,883,765 27,581,824,673,348
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 6,287,318,113 6,287,318,113
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19,242,897,173,727 22,581,985,091,345 18,883,617,297,033 14,309,167,502,728
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4,607,157,091,879 19,234,924,361,338 12,471,036,723,883 5,566,051,637,159
- LNST chưa phân phối kỳ này 14,635,740,081,848 3,347,060,730,007 6,412,580,573,150 8,743,115,865,569
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 1,458,213,105,122 1,371,360,790,042 1,398,460,434,885 1,193,149,587,495
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 82,806,381,239,384 84,128,383,780,644 88,247,092,723,762 84,638,510,807,322
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.