MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Hệ thống Thông tin FPT (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2010 Quý 1- 2011 Quý 2- 2011 Quý 3- 2011 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 469,283,147,325 1,141,128,321,044 923,995,544,876
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 72,867,900 251,110,909 464,640,909
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 469,210,279,425 1,140,877,210,135 923,530,903,967
4. Giá vốn hàng bán 359,826,649,669 879,366,113,663 699,408,391,924
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 109,383,629,756 261,511,096,472 224,122,512,043
6. Doanh thu hoạt động tài chính 16,585,164,588 15,159,325,718 30,286,939,234
7. Chi phí tài chính 6,105,517,470 8,122,513,727 5,906,308,831
- Trong đó: Chi phí lãi vay 6,105,517,470 8,122,513,727 5,906,308,831
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 16,800,487,772 49,063,843,489 63,225,062,850
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 44,828,444,502 43,165,463,864 45,748,450,373
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 35,246,847,607 158,339,415,659 130,452,594,591
12. Thu nhập khác 6,406,996,109 4,413,389,254 5,542,050,615
13. Chi phí khác 710,184,862 2,426,418,664 1,749,278,369
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 5,696,811,247 1,986,970,590 3,792,772,246
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 40,943,658,854 160,326,386,249 134,245,366,837
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,755,215,903 30,575,762,862 26,405,596,617
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 31,188,442,951 129,750,623,387 107,839,770,220
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 33,987,638,813 129,639,172,026 107,160,196,462
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 755
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.