MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,242,015,527,585 1,275,398,013,453 1,292,436,340,096 1,219,097,461,260
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 112,098,461,921 93,717,939,264 166,885,629,910 83,008,426,892
1. Tiền 72,898,461,921 71,317,939,264 111,685,629,910 64,508,426,892
2. Các khoản tương đương tiền 39,200,000,000 22,400,000,000 55,200,000,000 18,500,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 185,227,575,701 204,340,047,972 134,299,094,703 136,999,094,703
1. Chứng khoán kinh doanh 11,427,575,701 11,427,575,701 11,427,575,701 11,427,575,701
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -3,387,527,729 -3,428,480,998 -3,428,480,998
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 173,800,000,000 196,300,000,000 126,300,000,000 129,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 273,784,282,580 284,469,861,549 280,992,291,727 273,017,176,852
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 280,524,222,545 293,917,379,102 294,884,135,006 285,324,898,054
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 12,731,121,977 8,309,418,581 11,054,073,116 10,070,653,653
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 99,853,837,633 102,449,743,192 94,950,581,296 97,400,188,280
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -122,239,114,810 -122,297,063,448 -121,986,881,813 -121,868,947,257
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 2,914,215,235 2,090,384,122 2,090,384,122 2,090,384,122
IV. Hàng tồn kho 654,019,513,598 660,783,380,753 679,854,663,479 705,958,646,578
1. Hàng tồn kho 677,629,994,374 684,393,861,529 703,009,959,253 729,113,942,352
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -23,610,480,776 -23,610,480,776 -23,155,295,774 -23,155,295,774
V.Tài sản ngắn hạn khác 16,885,693,785 32,086,783,915 30,404,660,277 20,114,116,235
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,521,710,410 23,862,841,452 22,499,638,041 13,169,764,298
2. Thuế GTGT được khấu trừ 8,293,018,829 7,190,165,870 6,100,532,653 5,257,955,600
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,070,964,546 1,033,776,593 1,804,489,583 1,686,396,337
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,553,547,677,963 1,470,926,070,244 1,469,806,246,948 1,458,908,981,100
I. Các khoản phải thu dài hạn 32,670,520,687 33,067,259,916 33,072,259,916 33,072,259,916
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 32,670,520,687 33,067,259,916 33,072,259,916 33,072,259,916
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 285,719,977,812 281,098,155,911 271,991,168,776 261,790,139,240
1. Tài sản cố định hữu hình 234,982,865,001 230,794,022,132 222,446,834,722 213,003,373,673
- Nguyên giá 1,051,183,370,676 1,056,196,462,887 1,037,073,213,599 1,036,509,620,240
- Giá trị hao mòn lũy kế -816,200,505,675 -825,402,440,755 -814,626,378,877 -823,506,246,567
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,027,434,522 2,139,140,775 1,924,026,327 1,707,745,617
- Nguyên giá 4,129,770,945 3,125,851,268 3,125,851,268 3,125,851,268
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,102,336,423 -986,710,493 -1,201,824,941 -1,418,105,651
3. Tài sản cố định vô hình 48,709,678,289 48,164,993,004 47,620,307,727 47,079,019,950
- Nguyên giá 70,338,208,452 70,338,208,453 70,338,208,453 70,278,208,453
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,628,530,163 -22,173,215,449 -22,717,900,726 -23,199,188,503
III. Bất động sản đầu tư 13,651,905,138 13,274,600,598 12,897,296,058 12,519,991,518
- Nguyên giá 31,597,726,547 31,597,726,547 31,597,726,547 31,597,726,547
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,945,821,409 -18,323,125,949 -18,700,430,489 -19,077,735,029
IV. Tài sản dở dang dài hạn 16,327,782,396 19,350,026,403 19,387,451,727 19,137,365,815
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 16,327,782,396 19,350,026,403 19,387,451,727 19,137,365,815
V. Đầu tư tài chính dài hạn 1,104,459,993,284 1,024,679,679,335 1,036,284,632,018 1,037,044,026,646
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,035,331,845,320 955,551,531,371 969,103,984,054 969,863,378,682
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 65,123,799,634 65,123,799,634 62,093,799,634 62,093,799,634
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -4,175,651,670 -4,175,651,670 -3,093,151,670 -3,093,151,670
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 8,180,000,000 8,180,000,000 8,180,000,000 8,180,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 100,717,498,646 99,456,348,081 96,173,438,453 95,345,197,965
1. Chi phí trả trước dài hạn 65,311,523,376 64,050,372,811 63,891,519,825 64,625,307,658
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 35,405,975,270 35,405,975,270 32,281,918,628 30,719,890,307
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,795,563,205,548 2,746,324,083,697 2,762,242,587,044 2,678,006,442,360
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,086,879,132,598 1,109,071,707,963 1,182,347,317,847 1,062,601,872,802
I. Nợ ngắn hạn 1,020,648,084,880 1,043,390,082,504 1,116,571,032,821 998,522,989,449
1. Phải trả người bán ngắn hạn 116,712,908,120 136,676,919,927 122,507,712,793 111,422,957,455
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 104,147,951,680 105,251,196,792 103,685,737,638 104,496,362,842
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,218,163,839 26,135,499,431 25,208,148,640 22,651,513,435
4. Phải trả người lao động 26,070,062,379 17,325,059,334 18,480,245,150 19,309,916,135
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 12,063,276,370 13,194,871,219 10,247,732,744 9,605,301,217
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 558,642,900 225,000,000 333,642,900
9. Phải trả ngắn hạn khác 45,560,599,326 40,429,164,855 58,345,132,555 41,748,977,061
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 680,232,174,464 683,953,814,344 752,354,107,637 664,095,721,926
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 21,642,948,702 19,864,913,702 25,517,215,664 24,858,596,478
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 66,231,047,718 65,681,625,459 65,776,285,026 64,078,883,353
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 49,588,533,167 50,445,586,527 49,748,973,066 49,863,813,066
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 990,333,342 1,384,940,005 1,233,150,007 956,200,007
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 9,984,123,827 7,861,465,360 8,804,528,386 7,269,236,713
12. Dự phòng phải trả dài hạn 5,668,057,382 5,989,633,567 5,989,633,567 5,989,633,567
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,708,684,072,950 1,637,252,375,734 1,579,895,269,197 1,615,404,569,558
I. Vốn chủ sở hữu 1,708,684,072,950 1,637,252,375,734 1,579,895,269,197 1,615,404,569,558
1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,270,000,000,000 1,270,000,000,000 1,270,000,000,000 1,270,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 1,270,000,000,000 1,270,000,000,000 1,270,000,000,000 1,270,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 22,161,000,000 22,161,000,000 22,161,000,000 22,161,000,000
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -221,823,855,880 -221,823,855,880 -221,823,855,880 -221,823,855,880
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 17,253,753,350 16,538,753,350 26,037,074,375 26,037,074,375
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 622,032,919,678 547,463,592,064 483,847,137,891 509,321,528,700
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 520,606,690,639 546,991,341,821 439,530,498,797 437,768,589,768
- LNST chưa phân phối kỳ này 101,426,229,039 472,250,243 44,316,639,094 71,552,938,932
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát -939,744,198 2,912,886,200 -326,087,189 9,708,822,363
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,795,563,205,548 2,746,324,083,697 2,762,242,587,044 2,678,006,442,360
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.