MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,010,652,314,609 963,114,175,918 966,585,755,356
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 167,765,209 87,407,123 931,696,719
1. Tiền 167,765,209 87,407,123 931,696,719
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 796,312,950,911 796,312,950,911 796,312,950,911
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 796,312,950,911 796,312,950,911 796,312,950,911
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 154,233,121,864 106,750,729,194 109,391,530,130
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10,445,371,279 8,515,123,069 9,992,935,779
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 23,982,758,223 26,551,486,529 25,992,061,928
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 10,000,000 10,000,000 10,000,000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 126,739,473,856 121,425,411,703 123,147,824,530
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,944,481,494 -49,751,292,107 -49,751,292,107
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 49,248,864,475 49,248,864,475 49,165,187,856
1. Hàng tồn kho 49,248,864,475 49,248,864,475 49,165,187,856
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 10,689,612,150 10,714,224,215 10,784,389,740
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 17,014,091 19,726,999 11,559,738
2. Thuế GTGT được khấu trừ 10,153,892,044 10,175,791,201 10,254,123,987
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 518,706,015 518,706,015 518,706,015
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 301,868,219,439 301,350,734,448 300,460,514,466
I. Các khoản phải thu dài hạn 91,964,845,364 91,964,845,364 91,964,845,364
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 91,964,845,364 91,964,845,364 91,964,845,364
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 58,456,205,123 57,989,885,315 57,051,995,699
1. Tài sản cố định hữu hình 11,111,584,719 10,958,991,216 10,653,804,210
- Nguyên giá 30,261,121,365 30,261,121,365 30,261,121,365
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,149,536,646 -19,302,130,149 -19,607,317,155
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 47,344,620,404 47,030,894,099 46,398,191,489
- Nguyên giá 56,374,580,642 56,374,580,642 56,374,580,642
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,029,960,238 -9,343,686,543 -9,976,389,153
III. Bất động sản đầu tư 11,391,867,182 11,340,701,999 11,238,371,633
- Nguyên giá 13,984,236,454 13,984,236,454 13,984,236,454
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,592,369,272 -2,643,534,455 -2,745,864,821
IV. Tài sản dở dang dài hạn 137,055,301,770 137,055,301,770 137,205,301,770
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 137,055,301,770 137,055,301,770 137,205,301,770
V. Đầu tư tài chính dài hạn 3,000,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 3,000,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác
1. Chi phí trả trước dài hạn
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,312,520,534,048 1,264,464,910,366 1,267,046,269,822
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 822,690,392,601 820,649,712,251 825,016,679,796
I. Nợ ngắn hạn 751,169,964,488 749,129,284,138 753,496,251,683
1. Phải trả người bán ngắn hạn 8,535,060,267 7,990,789,154 9,194,237,592
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 30,562,724,678 30,618,470,668 30,983,521,668
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,304,951,237 5,453,046,644 6,314,268,447
4. Phải trả người lao động 1,979,726,649 1,830,456,341 2,385,621,328
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,466,572,912 5,087,975,487 7,000,360,676
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn 10,000,000
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 594,495,530,988 594,833,148,087 595,202,844,215
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 104,606,456,167 103,106,456,167 102,206,456,167
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 208,941,590 208,941,590 208,941,590
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 71,520,428,113 71,520,428,113 71,520,428,113
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 71,520,428,113 71,520,428,113 71,520,428,113
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 489,830,141,447 443,815,198,115 442,029,590,026
I. Vốn chủ sở hữu 489,830,141,447 443,815,198,115 442,029,590,026
1. Vốn góp của chủ sở hữu 454,071,610,000 454,071,610,000 454,071,610,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 454,071,610,000 454,071,610,000 454,071,610,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,000,000,000 1,000,000,000 1,000,000,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,773,035,995 2,773,035,995 2,773,035,995
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 31,985,495,452 -14,029,447,880 -15,815,055,969
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 34,978,609,291 -11,907,553,677 -11,907,553,677
- LNST chưa phân phối kỳ này -2,993,113,839 -2,121,894,203 -3,907,502,292
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,312,520,534,048 1,264,464,910,366 1,267,046,269,822
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.