MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển giáo dục Hà Nội (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 103,745,795,377 33,467,967,203 463,243,242,243 503,702,795,387
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 12,648,613,177 15,531,000 1,330,597,015 1,664,079,915
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 91,097,182,200 33,452,436,203 461,912,645,228 502,038,715,472
4. Giá vốn hàng bán 78,071,467,173 12,010,187,215 328,968,254,726 392,919,053,905
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 13,025,715,027 21,442,248,988 132,944,390,502 109,119,661,567
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,690,786,346 952,742,197 2,595,522,907 3,426,647,299
7. Chi phí tài chính 4,067,147,488 3,825,045,842 94,783,762
- Trong đó: Chi phí lãi vay 13,182,720 65,854,556
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -255,072,985 577,454,035 -425,695,648 427,176,723
9. Chi phí bán hàng -33,632,155,344 12,392,073,022 62,597,639,867 53,290,463,131
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,078,161,180 7,561,613,884 30,377,427,058 30,598,367,444
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 22,948,275,064 3,018,758,314 38,314,104,994 28,989,871,252
12. Thu nhập khác 841,012,335 810,764,315 600,000,000 634,136
13. Chi phí khác 170,297,794 29 27,047,414 -2,451,435
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 670,714,541 810,764,286 572,952,586 3,085,571
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 23,618,989,605 3,829,522,600 38,887,057,580 28,992,956,823
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,094,384,188 726,581,800 8,259,030,469 5,816,776,121
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -539,527,376 -277,681,227
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 20,064,132,793 3,102,940,800 30,905,708,338 23,176,180,702
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 19,619,648,751 3,231,172,538 31,094,533,285 23,334,080,125
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 444,484,042 -128,231,738 -188,824,947 -157,899,423
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 1,308 215 2,073 1,556
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.