MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 463,836,661,979 456,189,346,973 642,160,817,864 778,072,046,394
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 193,464,432,602 119,038,486,648 101,631,210,341 197,916,144,447
1. Tiền 13,464,432,602 19,768,349,662 11,631,210,341 57,916,144,447
2. Các khoản tương đương tiền 180,000,000,000 99,270,136,986 90,000,000,000 140,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,958,000 5,958,000 5,958,000 5,958,000
1. Chứng khoán kinh doanh 97,276,400 97,276,400 97,276,400 97,276,400
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -91,318,400 -91,318,400 -91,318,400 -91,318,400
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 84,642,168,860 58,681,796,134 298,317,799,349 438,990,271,259
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 72,962,140,267 64,063,128,776 307,960,229,036 441,148,005,233
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 26,118,980,575 11,411,379,536 8,283,245,798 9,939,596,824
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,767,661,316 3,413,901,120 3,826,493,486 9,654,838,173
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -20,206,613,298 -20,206,613,298 -21,752,168,971 -21,752,168,971
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 170,646,964,403 257,590,554,122 229,665,508,638 136,080,984,780
1. Hàng tồn kho 196,214,977,839 283,158,567,558 255,684,783,279 162,100,259,421
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -25,568,013,436 -25,568,013,436 -26,019,274,641 -26,019,274,641
V.Tài sản ngắn hạn khác 15,077,138,114 20,872,552,069 12,540,341,536 5,078,687,908
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13,989,618,578 20,200,354,127 12,393,849,072 4,939,271,567
2. Thuế GTGT được khấu trừ 108,557,660 657,026,726 89,193,619 133,002,311
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 978,961,876 15,171,216 57,298,845 6,414,030
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 79,662,014,024 77,304,202,757 75,726,634,143 73,165,019,841
I. Các khoản phải thu dài hạn 381,800,000 381,800,000 381,800,000 496,800,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 381,800,000 381,800,000 381,800,000 496,800,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 4,653,866,869 4,560,840,955 4,281,665,764 4,002,490,573
1. Tài sản cố định hữu hình 4,653,866,869 4,560,840,955 4,281,665,764 4,002,490,573
- Nguyên giá 13,716,256,744 13,892,611,289 13,892,611,289 13,892,611,289
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,062,389,875 -9,331,770,334 -9,610,945,525 -9,890,120,716
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư 49,729,523,318 48,857,075,543 47,984,627,768 47,112,179,993
- Nguyên giá 87,244,777,643 87,244,777,643 87,244,777,643 87,244,777,643
- Giá trị hao mòn lũy kế -37,515,254,325 -38,387,702,100 -39,260,149,875 -40,132,597,650
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 20,857,208,499 21,434,662,534 21,008,966,886 21,436,143,608
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 18,644,708,499 19,222,162,534 18,796,466,886 19,223,643,608
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,212,500,000 1,212,500,000 1,212,500,000 1,212,500,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,000,000,000 1,000,000,000 1,000,000,000 1,000,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 4,039,615,338 2,069,823,725 2,069,573,725 117,405,667
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,039,615,338 2,069,823,725 2,069,573,725 117,405,667
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 543,498,676,003 533,493,549,730 717,887,452,007 851,237,066,235
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 166,781,697,517 174,791,056,957 328,432,397,253 438,605,830,780
I. Nợ ngắn hạn 165,047,778,581 173,057,138,021 326,908,164,544 437,081,598,071
1. Phải trả người bán ngắn hạn 54,733,985,976 97,805,044,619 161,247,277,997 202,846,622,064
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 236,148,917 635,896,507 942,018,977 2,105,086,224
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,368,909,395 1,819,866,917 9,904,548,135 9,022,289,792
4. Phải trả người lao động 47,594,635,948 673,445,757 33,442,932,593 49,761,680,954
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 37,073,756,070 29,559,858,904 98,004,449,420 130,302,860,052
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 157,146,818 219,245,636 86,203,636
9. Phải trả ngắn hạn khác 2,299,199,705 29,920,516,543 9,293,570,336 8,268,351,499
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,591,168,227 23,104,006,181
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14,583,995,752 12,642,508,774 12,262,953,223 11,584,497,669
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 1,733,918,936 1,733,918,936 1,524,232,709 1,524,232,709
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 1,212,456,800 1,212,456,800 1,280,451,800 1,280,451,800
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 521,462,136 521,462,136 243,780,909 243,780,909
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 376,716,978,486 358,702,492,773 389,455,054,754 412,631,235,455
I. Vốn chủ sở hữu 376,716,978,486 358,702,492,773 389,455,054,754 412,631,235,455
1. Vốn góp của chủ sở hữu 150,000,000,000 150,000,000,000 150,000,000,000 150,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 150,000,000,000 150,000,000,000 150,000,000,000 150,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,934,655,948 1,934,655,948 1,934,655,948 1,934,655,948
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 118,363,925,016 145,651,371,940 145,651,371,940 145,651,371,940
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 26,992,403,112 26,992,414,851 26,992,414,851 26,992,414,851
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 77,644,792,791 32,471,080,153 63,565,467,081 86,899,547,205
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 23,770,447,334 29,239,907,615 29,239,761,258 29,239,761,259
- LNST chưa phân phối kỳ này 53,874,345,457 3,231,172,538 34,325,705,823 57,659,785,946
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 1,781,201,619 1,652,969,881 1,311,144,934 1,153,245,511
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 543,498,676,003 533,493,549,730 717,887,452,007 851,237,066,235
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.