MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Sách Giáo dục tại Tp.Hà Nội (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,251,631,552 12,171,914,583 31,347,981,410 31,932,797,358
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 88,757,950 4,921,880 71,335,300 58,187,340
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 4,162,873,602 12,166,992,703 31,276,646,110 31,874,610,018
4. Giá vốn hàng bán -830,279,076 9,177,743,646 20,104,515,028 20,083,964,200
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 4,993,152,678 2,989,249,057 11,172,131,082 11,790,645,818
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,485,915,147 1,023,791,336 1,683,610,127 1,362,738,133
7. Chi phí tài chính 2,396,439,975 501,202,366 160,717,944 384,885,177
- Trong đó: Chi phí lãi vay 1,701,386,256 343,457,222 362,604,502 294,571,820
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 3,142,961,310 757,126,207 4,464,951,987 4,163,776,938
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,068,350,576 907,595,120 2,740,353,435 3,388,742,518
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 5,871,315,964 1,847,116,700 5,489,717,843 5,215,979,318
12. Thu nhập khác 99,541,380 1,863,433
13. Chi phí khác 9,120,853 1,250
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 90,420,527 1,862,183
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 5,961,736,491 1,847,116,700 5,491,580,026 5,215,979,318
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 482,193,520 246,739,596 721,240,078 721,240,078
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 5,479,542,971 1,600,377,104 4,770,339,948 4,494,739,240
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 5,479,542,971 1,600,377,104 4,770,339,948 4,494,739,240
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.