MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cơ điện Dzĩ An (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 15,790,087,027 13,304,720,641 1,221,745,545 1,753,027,833
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 15,790,087,027 13,304,720,641 1,221,745,545 1,753,027,833
4. Giá vốn hàng bán 9,917,299,976 11,997,918,369 909,375,707 1,395,559,405
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 5,872,787,051 1,306,802,272 312,369,838 357,468,428
6. Doanh thu hoạt động tài chính 833,425 1,376,374 621,311 538,495
7. Chi phí tài chính 5,780,381,039 676,250,000 653,127,333 622,843,268
- Trong đó: Chi phí lãi vay 1,170,000,000 676,250,000 651,993,333 619,594,521
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 987,965,783 703,843,376 610,541,709 826,051,368
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,723,641,529 1,878,117,515 1,280,983,614 1,263,694,742
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -2,618,367,875 -1,950,032,245 -2,231,661,507 -2,354,582,455
12. Thu nhập khác 29,955,000 02
13. Chi phí khác 33,736,051 2,188,152 2,363 7,120,512
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -3,781,051 -2,188,152 -2,363 -7,120,510
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -2,622,148,926 -1,952,220,397 -2,231,663,870 -2,361,702,965
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -2,622,148,926 -1,952,220,397 -2,231,663,870 -2,361,702,965
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -2,622,148,926 -1,952,220,397 -2,231,663,870 -2,361,702,965
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) -486 -362 -414 -438
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) -486 -362 -414 -438
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.