MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Cơ điện Dzĩ An (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 91,867,242,713 86,791,537,208 67,388,183,964 38,577,162,987
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 205,528,347 340,050,348 76,128,922 476,304,215
1. Tiền 205,528,347 340,050,348 76,128,922 476,304,215
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 61,173,233,615 64,710,585,841 44,137,645,928 14,365,747,008
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 51,728,781,667 56,363,868,201 48,679,839,875 45,874,031,588
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 8,915,054,486 6,864,582,760 6,694,908,754 7,349,947,728
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 9,605,744,654 10,552,482,072 7,802,475,881 7,917,282,585
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,076,347,192 -9,070,347,192 -19,039,578,582 -46,775,514,893
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 30,469,080,845 21,548,243,712 22,933,475,969 23,481,792,654
1. Hàng tồn kho 30,469,080,845 21,548,243,712 22,933,475,969 23,481,792,654
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 19,399,906 192,657,307 240,933,145 253,319,110
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14,620,000 36,392,500 57,752,500
2. Thuế GTGT được khấu trừ 2,038,044 152,772,550 181,931,365 172,957,330
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 17,361,862 25,264,757 22,609,280 22,609,280
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 20,606,693,217 26,007,430,255 21,508,357,172 21,092,476,667
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 20,606,693,217 21,447,452,237 21,508,357,172 21,092,476,667
1. Tài sản cố định hữu hình 16,681,721,286 17,555,602,432 17,583,385,242 17,167,504,737
- Nguyên giá 80,032,219,752 79,511,452,708 80,032,219,753 80,318,067,233
- Giá trị hao mòn lũy kế -63,350,498,466 -61,955,850,276 -62,448,834,511 -63,150,562,496
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 3,924,971,931 3,891,849,805 3,924,971,930 3,924,971,930
- Nguyên giá 4,268,709,931 4,235,587,805 4,268,709,930 4,268,709,930
- Giá trị hao mòn lũy kế -343,738,000 -343,738,000 -343,738,000 -343,738,000
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 4,559,978,018
1. Đầu tư vào công ty con 71,116,203,358
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -66,556,225,340
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác
1. Chi phí trả trước dài hạn
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 112,473,935,930 112,798,967,463 88,896,541,136 59,669,639,654
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 75,663,861,155 71,577,664,056 62,472,116,519 63,523,733,838
I. Nợ ngắn hạn 75,663,861,155 71,577,664,056 62,472,116,519 63,523,733,838
1. Phải trả người bán ngắn hạn 12,898,327,502 16,431,169,785 11,349,236,256 11,249,689,902
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 9,783,331,158 3,081,970,075 3,099,385,175 4,420,202,675
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,169,257,761 10,483,425,477 9,889,986,789 9,410,508,228
4. Phải trả người lao động 988,646,708 1,167,243,494 974,343,495 966,019,350
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 208,709,055 793,709,055 1,249,576,452 1,822,576,452
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3,859,966,130 140,220,000
9. Phải trả ngắn hạn khác 5,683,992,460 2,864,526,964 1,619,945,415 1,578,890,694
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 31,208,204,200 34,751,973,025 33,811,973,025 33,412,052,225
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,385,756,269 1,385,756,269 186,124,400
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 477,669,912 477,669,912 477,669,912 477,669,912
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 36,810,074,775 41,221,303,407 26,424,424,617 -3,854,094,184
I. Vốn chủ sở hữu 36,810,074,775 41,221,303,407 26,424,424,617 -3,854,094,184
1. Vốn góp của chủ sở hữu 53,959,850,000 135,722,242,765 53,959,850,000 53,959,850,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 53,959,850,000 135,722,242,765 53,959,850,000 53,959,850,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 16,090,726,000 16,090,726,000 16,090,726,000 16,090,726,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 11,307,997,005 10,646,189,407 10,646,189,407
8. Quỹ đầu tư phát triển 8,808,263,977 8,808,263,977 8,808,263,977 8,808,263,977
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -53,356,762,207 -119,399,929,335 -63,080,604,767 -93,359,123,568
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -44,220,554,022 -117,398,526,043 -59,148,667,506 -49,777,456,515
- LNST chưa phân phối kỳ này -9,136,208,185 -2,001,403,292 -3,931,937,261 -43,581,667,053
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 112,473,935,930 112,798,967,463 88,896,541,136 59,669,639,654
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.