MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 119,319,641,342 100,781,345,699 115,777,288,856 114,977,893,219
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 296,768,182 47,505,455 16,830,868
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 119,022,873,160 100,733,840,244 115,760,457,988 114,977,893,219
4. Giá vốn hàng bán 85,710,754,970 74,739,602,264 79,271,909,027 71,020,435,311
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 33,312,118,190 25,994,237,980 36,488,548,961 43,957,457,908
6. Doanh thu hoạt động tài chính 138,401,842 132,890,868 170,831,149 174,882,178
7. Chi phí tài chính 1,926,821,146 2,057,245,406 2,013,689,608 1,758,000,879
- Trong đó: Chi phí lãi vay 1,926,821,146 2,057,245,406 2,013,689,608 1,758,000,879
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 10,210,492,003 8,633,149,495 7,859,851,498 19,579,650,290
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,739,550,745 8,545,225,820 11,181,917,368 11,522,299,202
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 11,573,656,138 6,891,508,127 15,603,921,636 11,272,389,715
12. Thu nhập khác 493,393,757 770,980,122 509,788,619 468,698,707
13. Chi phí khác 290,011,358 38,286,800 31,334,600 90,323,850
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 203,382,399 732,693,322 478,454,019 378,374,857
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 11,777,038,537 7,624,201,449 16,082,375,655 11,650,764,572
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,339,677,493 883,840,691 1,810,773,739 1,333,840,754
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 10,437,361,044 6,740,360,758 14,271,601,916 10,316,923,818
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 10,437,361,044 6,740,360,758 14,271,601,916 10,316,923,818
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.