MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / CTCP Cấp nước Đắk Lắk (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 115,575,459,769 118,468,764,548 131,067,568,719 155,143,011,064
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,214,832,510 3,352,142,559 8,403,564,511 507,669,923
1. Tiền 2,214,832,510 3,352,142,559 8,403,564,511 507,669,923
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14,500,000,000 2,500,000,000 2,500,000,000 2,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 14,500,000,000 2,500,000,000 2,500,000,000 2,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 35,495,527,370 50,624,663,567 57,352,141,472 92,857,542,367
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10,316,378,219 12,816,227,342 9,638,072,510 9,678,637,180
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 3,114,653,637 4,549,089,501 3,806,081,924 6,212,602,316
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 423,679,972 1,200,643,585 994,708,223
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 26,362,181,409 37,199,227,847 47,070,904,548 80,335,155,743
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,297,685,895 -4,363,561,095 -4,363,561,095 -4,363,561,095
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 21,295,445,152 21,420,696,802 23,778,212,808 22,535,296,905
1. Hàng tồn kho 21,295,445,152 21,420,696,802 23,778,212,808 22,535,296,905
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 42,069,654,737 40,571,261,620 39,033,649,928 37,242,501,869
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 28,893,288
2. Thuế GTGT được khấu trừ 42,040,761,449 40,571,261,620 39,033,649,928 37,242,501,869
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 653,268,741,176 634,542,503,778 621,508,826,515 607,511,487,992
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 616,436,499,073 602,567,101,166 588,897,701,348 578,576,959,478
1. Tài sản cố định hữu hình 612,636,640,283 598,729,536,592 584,559,779,323 574,494,986,330
- Nguyên giá 1,068,970,972,291 1,075,812,949,377 1,082,259,366,402 1,093,025,259,328
- Giá trị hao mòn lũy kế -456,334,332,008 -477,083,412,785 -497,699,587,079 -518,530,272,998
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 3,799,858,790 3,837,564,574 4,337,922,025 4,081,973,148
- Nguyên giá 6,276,734,545 6,536,734,545 7,271,634,545 7,271,634,545
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,476,875,755 -2,699,169,971 -2,933,712,520 -3,189,661,397
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 10,495,293,209 6,528,457,296 8,287,335,920 6,599,306,251
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 10,495,293,209 6,528,457,296 8,287,335,920 6,599,306,251
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 26,336,948,894 25,446,945,316 24,323,789,247 22,335,222,263
1. Chi phí trả trước dài hạn 26,336,948,894 25,446,945,316 24,323,789,247 22,335,222,263
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 768,844,200,945 753,011,268,326 752,576,395,234 762,654,499,056
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 470,578,784,098 453,182,970,368 441,901,814,499 457,116,568,847
I. Nợ ngắn hạn 41,801,333,443 72,026,298,844 73,670,886,530 77,195,009,742
1. Phải trả người bán ngắn hạn 12,593,652,672 13,751,965,928 12,799,074,067 12,141,016,376
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 102,979,547 142,814,429 110,965,465 120,387,469
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,605,435,146 1,586,542,540 2,106,039,275 2,287,181,694
4. Phải trả người lao động 7,847,366,621 6,140,949,511 7,464,823,177 7,460,867,047
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 90,909,091 6,075,054,403 1,758,969,260 7,758,969,260
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 15,912,801,222 13,375,948,240 13,812,704,070 15,740,156,078
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 27,304,834,649 31,970,122,072 28,026,322,674
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,648,189,144 3,648,189,144 3,648,189,144 3,660,109,144
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 428,777,450,655 381,156,671,524 368,230,927,969 379,921,559,105
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn 1,442,007,352
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 1,155,026,003 1,165,526,003 1,194,026,003 1,256,026,003
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 426,180,417,300 379,991,145,521 367,036,901,966 378,665,533,102
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 298,265,416,847 299,828,297,958 310,674,580,735 305,537,930,209
I. Vốn chủ sở hữu 298,265,416,847 299,828,297,958 310,674,580,735 305,537,930,209
1. Vốn góp của chủ sở hữu 315,200,000,000 315,200,000,000 315,200,000,000 315,200,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 315,200,000,000 315,200,000,000 315,200,000,000 315,200,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -16,934,583,153 -15,371,702,042 -4,525,419,265 -9,662,069,791
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
- LNST chưa phân phối kỳ này -16,934,583,153 -15,371,702,042 -4,525,419,265 -9,662,069,791
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 768,844,200,945 753,011,268,326 752,576,395,234 762,654,499,056
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.