MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,765,296,965,789 3,594,991,814,478 3,723,195,089,682 3,671,205,412,773
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 83,520,863,243 70,866,829,327 67,915,254,320 50,179,789,700
1. Tiền 83,520,863,243 70,606,102,140 67,915,254,320 40,679,789,700
2. Các khoản tương đương tiền 260,727,187 9,500,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 634,550,000,000 646,050,000,000 765,350,000,000 813,450,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh 50,000,000 50,000,000 50,000,000 50,000,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 634,500,000,000 646,000,000,000 765,300,000,000 813,400,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,845,883,036,600 1,749,202,855,278 1,710,950,407,398 1,574,963,271,979
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,727,796,258,787 1,644,904,456,480 1,581,612,354,285 1,438,195,369,852
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 44,612,042,299 31,483,787,677 42,952,273,972 77,772,259,837
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 97,718,488,071 96,344,992,801 109,827,595,242 82,024,973,013
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -24,243,752,557 -23,530,381,680 -23,441,816,101 -23,029,330,723
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 1,166,689,697,852 1,090,638,919,895 1,143,428,331,200 1,191,609,580,982
1. Hàng tồn kho 1,195,324,838,821 1,121,328,427,953 1,191,390,618,329 1,239,339,416,110
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -28,635,140,969 -30,689,508,058 -47,962,287,129 -47,729,835,128
V.Tài sản ngắn hạn khác 34,653,368,094 38,233,209,978 35,551,096,764 41,002,770,112
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,298,963,163 3,275,089,099 3,033,854,229 5,533,422,239
2. Thuế GTGT được khấu trừ 31,279,554,453 32,737,274,541 29,028,548,759 33,194,553,383
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 2,074,850,478 2,220,846,338 3,488,693,776 2,274,794,490
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 2,014,017,529,591 2,048,904,114,063 2,052,651,339,378 2,052,557,895,064
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,757,425,867 1,709,076,548 1,710,225,680 1,707,895,548
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 1,757,425,867 1,709,076,548 1,710,225,680 1,707,895,548
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 319,950,679,782 314,965,421,895 310,195,175,464 301,538,363,051
1. Tài sản cố định hữu hình 208,081,560,653 203,815,280,535 199,767,866,077 191,110,283,122
- Nguyên giá 526,509,753,246 528,823,930,316 529,640,569,858 523,811,988,010
- Giá trị hao mòn lũy kế -318,428,192,593 -325,008,649,781 -329,872,703,781 -332,701,704,888
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 111,869,119,129 111,150,141,360 110,427,309,387 110,428,079,929
- Nguyên giá 129,728,954,636 129,444,040,194 128,784,748,370 129,537,455,595
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,859,835,507 -18,293,898,834 -18,357,438,983 -19,109,375,666
III. Bất động sản đầu tư 49,859,350,591 49,565,531,827 49,345,272,540 53,745,150,004
- Nguyên giá 56,105,443,119 56,105,443,119 56,179,278,100 61,373,684,299
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,246,092,528 -6,539,911,292 -6,834,005,560 -7,628,534,295
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,771,602,698 2,046,637,728 2,690,167,728 587,827,740
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,771,602,698 2,046,637,728 2,690,167,728 587,827,740
V. Đầu tư tài chính dài hạn 1,608,842,947,747 1,648,626,821,271 1,657,425,661,500 1,664,568,516,377
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 842,989,484,193 868,612,231,448 880,361,941,947 907,107,502,750
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 862,750,455,837 862,750,455,837 862,750,455,837 862,750,455,837
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -96,896,992,283 -82,735,866,014 -85,686,736,284 -105,289,442,210
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 31,835,522,906 31,990,624,794 31,284,836,466 30,410,142,344
1. Chi phí trả trước dài hạn 31,835,522,906 31,990,624,794 31,284,836,466 30,410,142,344
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,779,314,495,380 5,643,895,928,541 5,775,846,429,060 5,723,763,307,837
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 3,009,763,939,369 2,767,720,039,358 2,757,194,172,810 2,652,874,085,231
I. Nợ ngắn hạn 2,942,650,413,074 2,701,531,121,675 2,693,574,875,801 2,589,037,066,296
1. Phải trả người bán ngắn hạn 1,838,370,957,219 1,663,958,817,190 1,659,430,172,433 1,484,860,655,915
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 46,586,913,815 42,414,837,736 38,491,834,307 36,744,582,908
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,391,249,748 8,693,970,614 5,529,196,251 11,506,361,832
4. Phải trả người lao động 22,179,404,149 12,924,810,282 15,560,944,701 18,429,973,445
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,415,604,395 3,977,684,365 9,166,517,365 11,677,376,535
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,644,886,481 3,269,798,040 2,298,472,367 2,663,608,382
9. Phải trả ngắn hạn khác 20,048,996,412 29,692,706,251 31,764,602,424 23,339,728,912
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 987,559,362,364 929,647,689,237 927,203,577,579 993,889,287,244
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,453,038,491 6,950,807,960 4,129,558,374 5,925,491,123
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 67,113,526,295 66,188,917,683 63,619,297,009 63,837,018,935
1. Phải trả người bán dài hạn 30,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 273,041,632 260,630,711
7. Phải trả dài hạn khác 528,448,611 528,448,611 528,448,611 528,448,611
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 36,585,077,684 35,660,469,072 32,817,806,766 33,047,939,613
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,769,550,556,011 2,876,175,889,183 3,018,652,256,250 3,070,889,222,606
I. Vốn chủ sở hữu 2,769,550,556,011 2,876,175,889,183 3,018,652,256,250 3,070,889,222,606
1. Vốn góp của chủ sở hữu 2,370,000,000,000 2,370,000,000,000 2,370,000,000,000 2,370,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 2,370,000,000,000 2,370,000,000,000 2,370,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 57,739,257,171 57,739,257,171 57,739,257,171 57,739,257,171
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -433,761,795,665 -433,099,848,386 -433,099,848,386 -433,099,848,386
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -4,388,123,979 -3,860,906,361 -6,945,405,478 -4,428,160,523
8. Quỹ đầu tư phát triển 333,278,346,398 338,133,932,005 348,810,125,320 349,755,125,320
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 982,699,119 982,699,119 982,699,119 982,699,119
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 272,007,877,553 361,584,973,875 499,995,289,965 539,163,446,357
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 192,369,606,836 263,303,661,875 241,922,307,285 248,158,098,708
- LNST chưa phân phối kỳ này 79,638,270,717 98,281,312,000 258,072,982,680 291,005,347,649
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 173,692,295,414 184,695,781,760 181,170,138,539 190,776,703,548
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,779,314,495,380 5,643,895,928,541 5,775,846,429,060 5,723,763,307,837
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.