MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Dược Liệu Trung Ương 2 - Phytopharma (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2-2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 10,035,625,601,431 7,956,201,599,378 8,698,350,340,089
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 683,513,353,858 7,306,007,198 2,869,373,438
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 9,352,112,247,573 7,948,895,592,180 8,695,480,966,651
4. Giá vốn hàng bán 9,141,608,920,879 7,725,704,420,289 8,415,230,733,574
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 210,503,326,694 223,191,171,891 280,250,233,077
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11,715,954,237 16,381,744,802 31,806,349,567
7. Chi phí tài chính 9,377,277,566 13,322,264,611 23,959,243,227
- Trong đó: Chi phí lãi vay 4,204,558,054 12,492,421,949 21,090,500,015
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 121,108,545,716 171,456,253,146 209,404,842,679
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 47,073,946,445 25,226,052,425 32,593,199,157
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 44,659,511,204 29,568,346,511 46,099,297,581
12. Thu nhập khác 1,427,349,200
13. Chi phí khác 258,817,540 818,190,666 404,847,571
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 1,168,531,660 -818,190,666 -404,847,571
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 45,828,042,864 28,750,155,845 45,694,450,010
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,691,173,010 7,280,278,140 7,177,198,119
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,673,414,765 -358,417,365
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 36,463,455,089 21,469,877,705 38,875,669,256
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 35,860,836,383 20,846,746,915 38,241,750,473
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 602,618,706 623,130,790 633,918,783
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 562 1,018
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.