MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 66,066,992,098 26,755,423,543 324,016,158,402 92,849,975,664
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 66,066,992,098 26,755,423,543 324,016,158,402 92,849,975,664
4. Giá vốn hàng bán 27,220,493,725 8,963,334,275 282,258,616,485 79,995,353,741
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 38,846,498,373 17,792,089,268 41,757,541,917 12,854,621,923
6. Doanh thu hoạt động tài chính 195,694,638 197,292,080 555,336,769 136,911,560
7. Chi phí tài chính 14,508,606,303 14,771,347,462 14,992,486,378 10,330,955,420
- Trong đó: Chi phí lãi vay 14,508,606,303 14,771,347,462 14,992,486,378 10,330,955,420
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,991,485,566 2,494,651,234 1,577,373,652 3,060,183,559
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 21,542,101,142 723,382,652 25,743,018,656 -399,605,496
12. Thu nhập khác 493,826 6,275,030 3,763 6,270,000
13. Chi phí khác 156,391,631 35,004,526 50,381,526 02
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -155,897,805 -28,729,496 -50,377,763 6,269,998
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 21,386,203,337 694,653,156 25,692,640,893 -393,335,498
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,373,299,006 1,187,544,837 4,010,077,779
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 18,012,904,331 -492,891,681 21,682,563,114 -393,335,498
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 16,426,102,658 -790,231,905 19,783,153,837 16,226,022
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 1,586,801,673 297,340,224 1,899,409,277 -409,561,520
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.