MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Thành Đạt (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 127,018,672,317 458,146,581,907 133,874,777,517 82,243,172,210
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 127,018,672,317 458,146,581,907 133,874,777,517 82,243,172,210
4. Giá vốn hàng bán 96,079,504,060 203,441,428,878 83,283,509,622 57,478,685,441
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 30,939,168,257 254,705,153,029 50,591,267,895 24,764,486,769
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,562,812,963 741,227,637 6,003,778,906 8,500,682,020
7. Chi phí tài chính 1,379,232,325 1,046,791,930 2,001,252 371,018,231
- Trong đó: Chi phí lãi vay 1,379,232,325 1,046,791,930 2,001,252 371,018,231
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 173,127,647 168,658,523 198,484,535 198,484,535
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,862,618,464 6,569,016,879 3,080,483,300 2,587,472,198
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 24,087,002,784 247,661,913,334 53,314,077,714 30,108,193,825
12. Thu nhập khác 10 200,000,000 304,545,453 129,090,910
13. Chi phí khác 54,802,356 24,264,007 148,175,399 70
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -54,802,346 175,735,993 156,370,054 129,090,840
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 24,032,200,438 247,837,649,327 53,470,447,768 30,237,284,665
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,989,153,074 49,726,218,190 11,761,366,492 6,125,798,244
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -306,188,506
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 20,349,235,870 198,111,431,137 41,709,081,276 24,111,486,421
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 13,919,384,454 129,999,359,378 26,991,802,769 15,936,045,683
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 6,429,851,416 68,112,071,759 14,717,278,507 8,175,440,738
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 436 3,053
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 634 374
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.