MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 38,132,498,422 49,132,063 8,434,098,375 8,995,541,055
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 38,132,498,422 49,132,063 8,434,098,375 8,995,541,055
4. Giá vốn hàng bán 35,960,378,833 29,147,131 7,706,978,085 8,264,533,213
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 2,172,119,589 19,984,932 727,120,290 731,007,842
6. Doanh thu hoạt động tài chính 487,547,797 2,212,837,656 1,239,334,337 8,914,719,805
7. Chi phí tài chính -2,352,220,932 69,471,900 15,511,472,379 670,402,006
- Trong đó: Chi phí lãi vay 33,450,411
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 98,641,500 64,382,715 62,961,085 144,249,420
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -292,390,598 1,429,312,300 1,555,016,664 1,279,726,728
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 5,205,637,416 669,655,673 -15,162,995,501 7,551,349,493
12. Thu nhập khác 1,403,738,827 12,200,000 27,272,728
13. Chi phí khác 1,872,435,092 1,102,419 80,405,262
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -468,696,265 12,200,000 -1,102,419 -53,132,534
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 4,736,941,151 681,855,673 -15,164,097,920 7,498,216,959
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -959,631,108 224,671,278
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -25,494,198
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 5,722,066,457 457,184,395 -15,164,097,920 7,498,216,959
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 5,720,628,854 457,713,857 -15,164,384,305 7,498,389,911
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 1,437,603 -529,462 286,385 -172,952
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 178 14 -471 233
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.