MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 28,197,564,113 43,907,755,697 41,574,810,471 234,207,756,959
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,857,465,888 1,278,037,115 486,408,680 974,586,986
1. Tiền 1,857,465,888 1,278,037,115 486,408,680 974,586,986
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,759,954,800 7,702,482,900 2,362,044,600 1,986,896,340
1. Chứng khoán kinh doanh 5,011,980,754 5,011,980,754 5,011,980,754 5,011,980,754
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -3,252,025,954 -3,321,497,854 -2,649,936,154 -3,025,084,414
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6,012,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 21,812,518,425 32,739,862,957 22,019,671,070 192,619,660,554
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 5,531,603,852 15,779,371,116 2,486,177,977 174,837,258,424
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 82,532,641 105,832,641 23,595,950 104,790,001
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 15,000,000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 16,000,000,000 16,000,000,000 18,704,000,000 16,555,700,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 198,381,932 900,084,832 836,322,775 1,167,337,761
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -45,425,632 -45,425,632 -45,425,632
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 2,654,043,094 1,976,283,145 16,469,633,264 38,306,281,993
1. Hàng tồn kho 2,654,043,094 2,057,222,486 16,550,572,605 38,306,281,993
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -80,939,341 -80,939,341
V.Tài sản ngắn hạn khác 113,581,906 211,089,580 237,052,857 320,331,086
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 54,101,044 26,127,000
2. Thuế GTGT được khấu trừ 59,480,862 106,648,800 132,612,077 189,763,306
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 104,440,780 104,440,780 104,440,780
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 385,461,943,162 390,087,685,874 366,037,196,066 366,033,116,835
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 3,413,606,770 3,389,905,872 3,790,796,301 3,748,634,920
1. Tài sản cố định hữu hình 3,413,606,770 3,389,905,872 3,790,796,301 3,748,634,920
- Nguyên giá 3,886,947,140 3,886,947,140 4,329,998,958 4,329,998,958
- Giá trị hao mòn lũy kế -473,340,370 -497,041,268 -539,202,657 -581,364,038
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 443,051,818
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 443,051,818
V. Đầu tư tài chính dài hạn 381,962,500,000 386,127,500,000 362,127,500,000 362,172,070,166
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 301,962,500,000 306,127,500,000 306,127,500,000 306,172,070,166
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 80,000,000,000 80,000,000,000 56,000,000,000 56,000,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 85,836,392 127,228,184 118,899,765 112,411,749
1. Chi phí trả trước dài hạn 41,391,792 33,063,373 26,575,357
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 85,836,392 85,836,392 85,836,392 85,836,392
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 413,659,507,275 433,995,441,571 407,612,006,537 600,240,873,794
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 17,480,610,856 37,907,852,905 26,180,810,434 211,318,374,276
I. Nợ ngắn hạn 17,480,610,856 37,636,928,155 26,180,810,434 211,318,374,276
1. Phải trả người bán ngắn hạn 3,900,784,746 18,587,961,645 14,310,997,482 187,998,501,220
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 24,672,069 24,672,069 600,656,477 35,246,485
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,343,229,209 12,416,222,605 10,683,875,150 8,695,080,250
4. Phải trả người lao động 227,999,832 300,037,259 294,121,575 152,319,250
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 33,450,411
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 8,925,000 1,593,034,577 291,159,750 1,803,776,660
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 975,000,000 4,715,000,000 12,600,000,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 270,924,750
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 270,924,750
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 396,178,896,419 396,087,588,666 381,431,196,103 388,922,499,518
I. Vốn chủ sở hữu 396,178,896,419 396,087,588,666 381,431,196,103 388,922,499,518
1. Vốn góp của chủ sở hữu 323,000,000,000 323,000,000,000 323,000,000,000 323,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 323,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 113,603,333 113,603,333 113,603,333 113,603,333
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -437,449,533 -437,449,533 -437,449,533 -437,449,533
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 291,971,737 291,971,737 291,971,737 291,971,737
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 73,200,198,442 73,110,089,363 58,453,410,598 65,944,886,965
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 37,469,118,825 72,571,847,752 72,652,278,934 72,680,859,437
- LNST chưa phân phối kỳ này 35,731,079,618 538,241,611 -14,198,868,336 -6,735,972,472
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 10,572,440 9,373,766 9,659,968 9,487,016
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 413,659,507,275 433,995,441,571 407,612,006,537 600,240,873,794
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.