MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Công viên nước Đầm Sen (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 20,566,443,607 54,049,698,262 97,604,320,981 72,165,779,900
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 20,566,443,607 54,049,698,262 97,604,320,981 72,165,779,900
4. Giá vốn hàng bán 13,174,448,830 21,128,589,618 31,542,362,233 24,341,878,525
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 7,391,994,777 32,921,108,644 66,061,958,748 47,823,901,375
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,803,940,775 886,648,427 4,641,688,139 3,924,118,973
7. Chi phí tài chính 1,691,041,343 933,304,351 633,864,830
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 1,099,047,408 3,813,046,785 3,315,065,566 3,855,637,574
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,682,255,098 5,417,522,712 7,174,791,730 6,362,390,554
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 11,723,591,703 24,577,187,574 59,280,485,240 40,896,127,390
12. Thu nhập khác 15,085,000 31,054,500 1,615,000 814,000
13. Chi phí khác
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 15,085,000 31,054,500 1,615,000 814,000
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 11,738,676,703 24,608,242,074 59,282,100,240 40,896,941,390
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,864,048,118 4,961,678,817 11,697,885,710 8,228,824,185
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 211,993,261 99,049,552
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 8,662,635,324 19,646,563,257 47,485,164,978 32,668,117,205
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 8,715,015,645 19,664,269,099 47,519,889,458 32,692,820,041
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -52,380,321 -17,705,842 -34,724,480 -24,702,836
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 614 1,383 3,343 2,706
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 614 1,383 3,343 2,706
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.