MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần DHC Suối Đôi (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 17,359,769,578 66,479,271,375 77,571,473,901 10,770,689,558
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 17,359,769,578 66,479,271,375 77,571,473,901 10,770,689,558
4. Giá vốn hàng bán 21,403,001,002 27,785,749,695 31,740,570,387 23,730,640,332
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) -4,043,231,424 38,693,521,680 45,830,903,514 -12,959,950,774
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,188,833 7,757,613 8,478,236 357,515
7. Chi phí tài chính 9,292,879,702 7,659,531,630 5,333,447,356 4,895,523,812
- Trong đó: Chi phí lãi vay 9,292,879,702 7,659,531,630 5,333,447,356 4,895,523,812
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 1,174,312,402 5,513,769,318 5,012,919,954 4,638,178,848
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,436,212,561 2,774,852,950 2,639,789,011 3,652,625,347
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -16,944,447,256 22,753,125,395 32,853,225,429 -26,145,921,266
12. Thu nhập khác 53,021,106 92,551,259 125,236,168 1,112,051,152
13. Chi phí khác 1,189,496,126 146,184,368 243,063,551 954,363,652
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -1,136,475,020 -53,633,109 -117,827,383 157,687,500
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -18,080,922,276 22,699,492,286 32,735,398,046 -25,988,233,766
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 266,234,755 267,173,634 350,733,850 350,733,851
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -18,347,157,031 22,432,318,652 32,384,664,196 -26,338,967,617
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -18,347,157,031 22,432,318,652 32,384,664,196
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) -590 643 928 -755
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) -590 643 928 -755
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.