MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần DHC Suối Đôi (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 40,421,101,269 52,469,526,178 21,201,677,757 19,462,654,980
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,405,345,421 7,553,796,235 984,770,718 1,240,117,205
1. Tiền 3,405,345,421 7,553,796,235 984,770,718 1,240,117,205
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 33,348,323,291 39,372,874,952 16,227,790,739 15,045,102,382
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 58,589,200 300,000,000 77,778,490 1,010,300,050
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 29,804,215,783 34,323,138,263 11,098,380,171 8,486,733,109
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,485,518,308 4,749,736,689 5,051,632,078 5,548,069,223
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 2,730,864,911 3,219,074,112 3,651,422,191 2,693,369,833
1. Hàng tồn kho 2,730,864,911 3,219,074,112 3,651,422,191 2,693,369,833
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 936,567,646 2,323,780,879 337,694,109 484,065,560
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 77,121,350 2,250,090,304 264,003,534 180,082,130
2. Thuế GTGT được khấu trừ 785,755,721 230,292,855
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 73,690,575 73,690,575 73,690,575 73,690,575
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 566,743,582,072 581,913,422,193 617,079,727,456 615,578,787,224
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 440,163,304,505 455,105,307,178 448,428,392,558 442,192,619,056
1. Tài sản cố định hữu hình 439,786,054,083 454,742,286,974 448,079,602,572 441,858,059,288
- Nguyên giá 586,673,604,666 608,275,547,439 608,319,547,439 608,814,547,439
- Giá trị hao mòn lũy kế -146,887,550,583 -153,533,260,465 -160,239,944,867 -166,956,488,151
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 377,250,422 363,020,204 348,789,986 334,559,768
- Nguyên giá 929,175,000 929,175,000 929,175,000 929,175,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -551,924,578 -566,154,796 -580,385,014 -594,615,232
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 81,548,416,282 70,439,497,430 114,306,683,611 122,273,835,825
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 81,548,416,282 70,439,497,430 114,306,683,611 122,273,835,825
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 45,031,861,285 56,368,617,585 54,344,651,287 51,112,332,343
1. Chi phí trả trước dài hạn 45,031,861,285 56,368,617,585 54,344,651,287 51,112,332,343
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 607,164,683,341 634,382,948,371 638,281,405,213 635,041,442,204
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 381,244,057,423 276,250,003,801 247,763,796,447 270,862,801,055
I. Nợ ngắn hạn 97,472,245,889 59,729,060,452 74,281,031,619 74,097,344,095
1. Phải trả người bán ngắn hạn 12,551,281,944 19,883,227,978 20,602,918,802 17,037,879,521
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 1,097,466,002 1,697,958,381 602,336,151 459,288,660
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 167,275,126 3,112,899,351 5,019,502,257 472,497,014
4. Phải trả người lao động 2,443,729,932 3,521,127,410 3,028,535,075 4,017,575,602
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,705,036,881 5,054,056,840 4,268,315,646 6,553,238,935
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 751,090,700 1,024,336,374 1,567,663,564 960,828,564
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 71,756,365,304 25,435,454,118 39,191,760,124 44,596,035,799
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 283,771,811,534 216,520,943,349 173,482,764,828 196,765,456,960
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 282,930,213,633 215,412,171,814 172,023,259,443 194,955,217,724
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 841,597,901 1,108,771,535 1,459,505,385 1,810,239,236
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 225,920,625,918 358,132,944,570 390,517,608,766 364,178,641,149
I. Vốn chủ sở hữu 225,920,625,918 358,132,944,570 390,517,608,766 364,178,641,149
1. Vốn góp của chủ sở hữu 311,000,000,000 366,000,000,000 366,000,000,000 366,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 311,000,000,000 366,000,000,000 366,000,000,000 366,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 54,780,000,000 54,780,000,000 54,780,000,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -85,079,374,082 -62,647,055,430 -30,262,391,234 -56,601,358,851
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -66,732,217,051 -85,079,374,082 -62,647,055,430 -30,262,391,234
- LNST chưa phân phối kỳ này -18,347,157,031 22,432,318,652 32,384,664,196 -26,338,967,617
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 607,164,683,341 634,382,948,371 638,281,405,213 635,041,442,204
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.