MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn Đạt Phương (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,094,466,359,154 390,665,409,104 768,579,864,005 867,398,604,249
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 1,094,466,359,154 390,665,409,104 768,579,864,005 867,398,604,249
4. Giá vốn hàng bán 833,341,333,563 240,278,433,336 647,006,477,562 771,721,028,140
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 261,125,025,591 150,386,975,768 121,573,386,443 95,677,576,109
6. Doanh thu hoạt động tài chính 16,496,975,446 8,785,165,976 9,579,180,997 4,461,461,077
7. Chi phí tài chính 50,779,194,952 51,122,154,189 49,258,278,668 45,349,418,429
- Trong đó: Chi phí lãi vay 50,497,085,201 51,122,154,189 48,742,388,231 45,479,780,087
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 27,142,624,960 3,197,930,057 6,261,526,485 -3,485,360,052
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,132,852,531 18,386,845,193 18,134,300,051 18,257,007,300
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 170,567,328,594 86,465,212,305 57,498,462,236 40,017,971,509
12. Thu nhập khác 995,445,571 5,365,353 154,534,573 556,807,965
13. Chi phí khác 2,387,257,371 465,023,381 180,859,011 598,571,484
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -1,391,811,800 -459,658,028 -26,324,438 -41,763,519
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 169,175,516,794 86,005,554,277 57,472,137,798 39,976,207,990
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,386,415,038 3,291,973,630 3,530,753,724 9,775,902,176
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,220,691,473 -216,808,159 -305,566,440 -515,683,174
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 154,009,793,229 82,930,388,806 54,246,950,514 30,715,988,988
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 105,899,067,683 52,159,781,857 35,467,533,865 31,623,071,219
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 48,110,725,546 30,770,606,949 18,779,416,649 -907,082,231
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 1,681 828 563 560
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 1,681 828 563 560
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.