MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 64,955,956,285 55,278,083,636 56,245,864,955 37,567,233,025
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 304,947,900 136,144,000
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 64,651,008,385 55,278,083,636 56,109,720,955 37,567,233,025
4. Giá vốn hàng bán 60,151,174,409 51,256,811,159 53,186,074,686 33,982,400,673
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 4,499,833,976 4,021,272,477 2,923,646,269 3,584,832,352
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,453,276,574 15,748,774 27,732,598 7,524,691
7. Chi phí tài chính 4,869,959,857 3,319,558,732 3,918,170,761 4,041,475,214
- Trong đó: Chi phí lãi vay 4,030,216,362 3,314,364,332 3,912,362,361 3,999,589,424
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 1,218,186,474 966,924,998 1,190,254,082 797,063,833
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,785,350,129 2,784,908,910 3,457,017,154 3,287,608,387
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -920,385,910 -3,034,371,389 -5,614,063,130 -4,533,790,391
12. Thu nhập khác 1,790,835,078 107,975,735 21,200,017 1,087,207,455
13. Chi phí khác 4,375,165,784 202,906,402 458,464,094 1,103,682,725
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -2,584,330,706 -94,930,667 -437,264,077 -16,475,270
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -3,504,716,616 -3,129,302,056 -6,051,327,207 -4,550,265,661
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -3,504,716,616 -3,129,302,056 -6,051,327,207 -4,550,265,661
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -3,504,716,616 -3,129,302,056 -6,051,327,207 -4,550,265,661
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.