MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Thực phẩm và nước giải khát Dona Newtower (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2021 Quý 3- 2021 Quý 4-2021 Quý 1- 2022 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 108,465,708,186 111,460,138,823 59,569,000,417
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 108,465,708,186 111,460,138,823 59,569,000,417
4. Giá vốn hàng bán 80,542,560,157 82,678,480,139 41,890,123,293
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 27,923,148,029 28,781,658,684 17,678,877,124
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,508,731,098 2,119,376,017 747,977,903
7. Chi phí tài chính 3,457,698 3,457,698 18,094,806
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 17,989,466,761 19,425,873,087 9,683,324,654
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,700,957,378 14,997,427,433 4,517,265,066
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 1,737,997,290 -3,525,723,517 4,208,170,501
12. Thu nhập khác 800 800
13. Chi phí khác 3,935,000 3,935,000
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -3,934,200 -3,934,200
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 1,734,063,090 -3,529,657,717 4,208,170,501
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 235,215,473
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 1,734,063,090 -3,764,873,190 4,208,170,501
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 1,734,063,090 -3,764,873,190 4,208,170,501
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 135 -293 327
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.