MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2021 Quý 3- 2021 Quý 4-2021 Quý 1- 2022 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 157,713,785,528 153,744,960,525 162,970,265,512
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 86,509,507,060 78,449,446,070 97,601,297,679
1. Tiền 6,509,507,060 6,449,446,070 4,601,297,679
2. Các khoản tương đương tiền 80,000,000,000 72,000,000,000 93,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,994,823,164 4,562,739,514 5,163,256,327
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4,693,823,134 3,318,232,268 2,948,730,803
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 262,602,247 262,602,247 737,183,259
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 6,174,777,854 6,118,285,070 6,613,722,336
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,136,380,071 -5,136,380,071 -5,136,380,071
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 58,225,032,868 63,441,410,769 53,741,102,788
1. Hàng tồn kho 69,107,873,917 74,324,251,818 64,618,048,172
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10,882,841,049 -10,882,841,049 -10,876,945,384
V.Tài sản ngắn hạn khác 6,984,422,436 7,291,364,172 6,464,608,718
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,718,130,808 1,802,808,523 1,420,550,714
2. Thuế GTGT được khấu trừ 5,066,291,628 5,488,555,649 4,836,669,578
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 200,000,000 207,388,426
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 70,721,536,969 69,637,567,135 63,596,946,400
I. Các khoản phải thu dài hạn 306,000,000 306,000,000 306,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 306,000,000 306,000,000 306,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 70,415,536,969 69,331,567,135 63,290,946,400
1. Tài sản cố định hữu hình 38,482,842,429 37,741,008,609 32,384,659,898
- Nguyên giá 198,081,888,239 197,839,031,096 197,839,031,096
- Giá trị hao mòn lũy kế -159,599,045,810 -160,098,022,487 -165,454,371,198
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 31,932,694,540 31,590,558,526 30,906,286,502
- Nguyên giá 47,899,041,811 47,899,041,811 47,899,041,811
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,966,347,271 -16,308,483,285 -16,992,755,309
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác
1. Chi phí trả trước dài hạn
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 228,435,322,497 223,382,527,660 226,567,211,912
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 24,838,222,822 25,284,364,265 23,952,855,052
I. Nợ ngắn hạn 24,743,222,822 25,189,364,265 23,857,855,052
1. Phải trả người bán ngắn hạn 18,685,799,091 18,350,582,166 16,550,615,898
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 1,782,100,125 1,985,931,933 1,095,901,986
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 68,026,218 126,977,563 54,439,471
4. Phải trả người lao động 1,968,664,780 1,834,650,049 2,333,449,059
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 54,166,665 167,666,664 2,162,499,999
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 72,965,009 72,965,009 77,925,417
9. Phải trả ngắn hạn khác 568,890,609 1,107,980,556 566,612,897
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,542,610,325 1,542,610,325 1,016,410,325
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 95,000,000 95,000,000 95,000,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 95,000,000 95,000,000 95,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 203,597,099,675 198,098,163,395 202,614,356,860
I. Vốn chủ sở hữu 203,597,099,675 198,098,163,395 202,614,356,860
1. Vốn góp của chủ sở hữu 128,679,180,000 128,679,180,000 128,679,180,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -260,435,693 -260,435,693 -260,435,693
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 6,879,569,973 6,879,569,973 6,879,569,973
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 68,298,785,395 62,799,849,115 67,316,042,580
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
- LNST chưa phân phối kỳ này
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 228,435,322,497 223,382,527,660 226,567,211,912
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.