MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Tập đoàn Alpha Seven (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 74,214,914,277 65,344,751,030 71,450,434,221 76,009,212,262
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 74,214,914,277 65,344,751,030 71,450,434,221 76,009,212,262
4. Giá vốn hàng bán 45,197,209,687 33,930,662,833 32,168,450,447 35,255,646,868
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 29,017,704,590 31,414,088,197 39,281,983,774 40,753,565,394
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8,368,795,365 18,133,439,207 18,431,124,106 14,093,439,634
7. Chi phí tài chính 16,492,874,648 29,036,567,909 27,460,597,903 28,551,256,233
- Trong đó: Chi phí lãi vay 15,774,488,036 28,979,494,139 27,068,433,296 28,551,256,233
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 6,947,241,403 4,667,072,569 5,316,955,120 5,115,037,682
9. Chi phí bán hàng 213,429,138 296,710,306 279,507,535 351,442,706
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,689,625,692 6,085,098,597 10,070,695,609 6,710,953,194
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 15,937,811,880 18,796,223,161 25,219,261,953 24,348,390,577
12. Thu nhập khác 2,919,747 1,045,599,891
13. Chi phí khác 11,018,230 60,570,730 11,158,101 945,709,915
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -8,098,483 -60,570,730 -11,158,101 99,889,976
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 15,929,713,397 18,735,652,431 25,208,103,852 24,448,280,553
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 705,545,492 1,110,418,218 371,894,885 330,677,803
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 15,224,167,905 17,625,234,213 24,836,208,967 24,117,602,750
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 11,355,142,037 12,560,718,580 15,119,428,295 14,667,092,798
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 3,869,025,868 5,064,515,633 9,716,780,672 9,450,509,952
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 107 118 142 138
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 107 118 142 138
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.