MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại DIC (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2022 Quý 4-2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 887,783,267,162
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 887,783,267,162
4. Giá vốn hàng bán 3,079,580,229 790,734,625,113
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) -3,079,580,229 97,048,642,049
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,435,443 21,623 1,423,160
7. Chi phí tài chính 14,814,944,675 16,540,181,033 17,027,661,010
- Trong đó: Chi phí lãi vay 14,814,944,675 16,540,181,033 15,751,661,010
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 854,595,814 125,193,834 47,861,015,416
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,398,760,417 5,845,510,037 5,007,470,552
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -23,146,445,692 -22,510,863,281 27,153,918,231
12. Thu nhập khác 95,700,000
13. Chi phí khác 80,339,686 77,660,977 81,050,816
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -80,339,686 -77,660,977 14,649,184
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -23,226,785,378 -22,588,524,258 27,168,567,415
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -23,226,785,378 -22,588,524,258 27,168,567,415
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -23,224,402,495 -22,588,524,258 27,378,817,215
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -2,382,883 -210,249,800
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.