MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại DIC (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2022 Quý 4-2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 956,147,893,452 920,433,933,390 1,199,395,780,967
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,248,946,873 1,246,395,417 1,262,462,425
1. Tiền 1,248,946,873 1,246,395,417 1,262,462,425
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 769,179,541,073 731,145,984,732 986,680,298,103
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 423,571,565,199 423,471,565,199 755,103,999,115
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 241,465,328,590 214,137,831,330 130,610,092,857
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 41,800,000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 17,000,000,000 17,000,000,000 17,000,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 101,757,443,275 98,653,199,154 106,041,017,082
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14,614,795,991 -22,116,610,951 -22,116,610,951
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 168,898,222,117 168,898,222,117 189,262,162,117
1. Hàng tồn kho 168,898,222,117 168,898,222,117 189,262,162,117
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 16,821,183,389 19,143,331,124 22,190,858,322
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,200,818,148 4,671,289,173 4,614,748,736
2. Thuế GTGT được khấu trừ 11,135,645,193 13,987,321,903 17,118,713,112
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 456,720,048 456,720,048 429,396,474
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác 28,000,000 28,000,000 28,000,000
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 194,865,825,510 186,737,628,354 181,525,622,454
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 110,301,294,485 102,853,909,121 97,802,529,172
1. Tài sản cố định hữu hình 110,301,294,485 102,853,909,121 97,802,529,172
- Nguyên giá 273,717,069,514 273,717,069,514 273,717,069,514
- Giá trị hao mòn lũy kế -163,415,775,029 -170,863,160,393 -175,914,540,342
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá 1,054,545,455 1,054,545,455 1,054,545,455
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,054,545,455 -1,054,545,455 -1,054,545,455
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,931,895,342 2,931,895,342 2,931,895,342
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,931,895,342 2,931,895,342 2,931,895,342
V. Đầu tư tài chính dài hạn 68,155,818,056 68,155,818,056 68,155,818,056
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 36,433,118,056 36,433,118,056 36,433,118,056
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 31,722,700,000 31,722,700,000 31,722,700,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 13,476,817,627 12,796,005,835 12,635,379,884
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,392,517,627 12,711,705,835 12,551,079,884
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác 84,300,000 84,300,000 84,300,000
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,151,013,718,962 1,107,171,561,744 1,380,921,403,421
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,128,171,989,021 1,180,932,574,573 1,427,990,684,915
I. Nợ ngắn hạn 1,102,133,479,214 1,180,528,243,636 1,427,566,814,310
1. Phải trả người bán ngắn hạn 100,895,382,869 108,921,747,208 330,368,591,681
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 47,696,910,643 47,896,910,643 47,982,227,900
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,998,653,599 6,897,490,366 6,930,329,002
4. Phải trả người lao động 688,853,644 2,020,525,381 2,131,544,689
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 211,823,981,513 254,912,296,424 283,003,413,134
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 13,339,420,966 15,613,542,748 13,787,977,038
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 720,418,991,026 744,210,016,616 743,310,016,616
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 271,284,954 55,714,250 52,714,250
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 26,038,509,807 404,330,937 423,870,605
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 375,590,233 382,436,955 401,976,623
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 25,641,025,592
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 21,893,982 21,893,982 21,893,982
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 22,841,729,941 -73,761,012,829 -47,069,281,494
I. Vốn chủ sở hữu 22,841,729,941 -73,761,012,829 -47,069,281,494
1. Vốn góp của chủ sở hữu 265,858,400,000 265,858,400,000 265,858,400,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 265,858,400,000 265,858,400,000 265,858,400,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,397,230,362 1,397,230,362 1,397,230,362
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -7,753,693,833 -7,753,693,833 -7,753,693,833
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 4,377,229,506 4,377,229,506 4,377,229,506
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -246,670,291,058 -342,963,120,059 -315,794,552,644
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -177,816,004,176 -320,374,595,801 -320,374,595,801
- LNST chưa phân phối kỳ này -68,854,286,882 -22,588,524,258 4,580,043,157
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 5,632,854,964 5,322,941,195 4,846,105,115
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,151,013,718,962 1,107,171,561,744 1,380,921,403,421
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.