MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Hóa An (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 115,992,160,030 75,236,719,281 100,788,542,684 89,554,306,681
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 115,992,160,030 75,236,719,281 100,788,542,684 89,554,306,681
4. Giá vốn hàng bán 85,763,831,700 56,575,525,319 67,903,586,828 61,463,532,106
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 30,228,328,330 18,661,193,962 32,884,955,856 28,090,774,575
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,469,391,233 3,744,960,586 2,365,435,253 6,026,403,784
7. Chi phí tài chính 11,548,982,228 2,698,711 -21,543,241,617 -3,461,968,910
- Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 45,264,991
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,191,448,451 3,149,469,951 12,624,028,754 3,701,046,374
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 14,957,288,884 19,208,720,895 44,169,603,972 33,878,100,895
12. Thu nhập khác 6,412,500 4,275,000 6,412,500
13. Chi phí khác 14,500,000 14,764,506
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -14,500,000 6,412,500 4,275,000 -8,352,006
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 14,942,788,884 19,215,133,395 44,173,878,972 33,869,748,889
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,010,416,543 3,771,529,959 8,871,101,480 6,776,902,679
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 11,932,372,341 15,443,603,436 35,302,777,492 27,092,846,210
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 11,932,372,341 15,443,603,436 35,302,777,492 27,092,846,210
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 810 1,049 2,397 1,840
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.