MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tấm lợp Vật liệu xây dựng Đồng Nai (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 37,961,801,748 38,821,757,821 36,944,641,940 17,691,572,493
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 94,269,827
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 37,961,801,748 38,821,757,821 36,850,372,113 17,691,572,493
4. Giá vốn hàng bán 40,620,873,475 41,185,313,278 41,600,380,156 20,897,731,333
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) -2,659,071,727 -2,363,555,457 -4,750,008,043 -3,206,158,840
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,351,738 1,756,663 2,618,559 1,065,844
7. Chi phí tài chính 19,439,041,266 19,692,978,148 19,911,557,591 14,019,312,119
- Trong đó: Chi phí lãi vay 19,439,041,266 19,692,978,148 19,911,557,591 14,019,312,119
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 124,022,399 626,780,131 506,592,138 307,394,728
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,698,905,598 1,224,181,859 1,958,264,431 1,170,545,423
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -23,919,689,252 -23,905,738,932 -27,123,803,644 -18,702,345,266
12. Thu nhập khác 432,505 8,143,710 120,027,240 582,736
13. Chi phí khác 111,108,854 509,665,662 45,436,510 38,021,336
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -110,676,349 -501,521,952 74,590,730 -37,438,600
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -24,030,365,601 -24,407,260,884 -27,049,212,914 -18,739,783,866
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -24,030,365,601 -24,407,260,884 -27,049,212,914 -18,739,783,866
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -24,030,365,601 -24,407,260,884 -27,049,212,914 -18,739,783,866
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.