MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển - Xây dựng số 2 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 100,937,071,148 39,404,703,221 38,129,555,542 55,629,955,899
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 100,937,071,148 39,404,703,221 38,129,555,542 55,629,955,899
4. Giá vốn hàng bán 88,996,738,917 31,208,585,128 27,632,318,610 45,952,741,645
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 11,940,332,231 8,196,118,093 10,497,236,932 9,677,214,254
6. Doanh thu hoạt động tài chính 224,255,078 386,792,249 2,471,275,966 2,085,380,200
7. Chi phí tài chính 4,707,610,957 5,994,798,909 6,753,961,120 6,788,234,393
- Trong đó: Chi phí lãi vay 4,707,610,957 5,994,798,909 6,753,961,120
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,537,494,134 2,536,543,888 3,443,038,162 3,418,566,785
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 919,482,218 51,567,545 2,771,513,616 1,555,793,276
12. Thu nhập khác 697 106,445,455 625,753,290
13. Chi phí khác 2,410,621 13,637,630 1,427,761,751 90,726,627
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -2,409,924 92,807,825 -802,008,461 -90,726,627
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 917,072,294 144,375,370 1,969,505,155 1,465,066,649
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 848,753,457 28,875,074 1,564,647,377 1,259,746,580
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 68,318,837 115,500,296 404,857,778 205,320,069
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 68,318,837 115,500,296 404,857,778 205,320,069
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 09 16 54 27
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.