MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 480,901,432,648 558,672,180,564 400,404,066,190 213,772,957,389
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 480,901,432,648 558,672,180,564 400,404,066,190 213,772,957,389
4. Giá vốn hàng bán 448,475,551,002 523,859,221,755 393,656,097,228 206,633,387,783
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 32,425,881,646 34,812,958,809 6,747,968,962 7,139,569,606
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,188,465,232 1,488,067,808 4,467,369,446 7,844,433,869
7. Chi phí tài chính 22,954,933,961 24,744,651,221 15,417,038,324 21,332,326,221
- Trong đó: Chi phí lãi vay 20,752,389,127 24,717,735,132 14,071,630,078
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 2,514,579,351 3,205,115,400 2,402,493,590 1,943,458,215
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,023,833,058 7,977,462,237 95,246,994,909 6,669,011,997
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 2,121,000,508 373,797,759 -101,851,188,415 -14,960,792,958
12. Thu nhập khác 668,823,618 1,233,948,074 476,920,701 135,087,411
13. Chi phí khác 1,175,012,816 868,736,303 1,253,429,184 1,400,518,395
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -506,189,198 365,211,771 -776,508,483 -1,265,430,984
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 1,614,811,310 739,009,530 -102,627,696,898 -16,226,223,942
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,548,448,737 669,536,657 106,943,522
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 66,362,573 69,472,873 -102,734,640,420 -16,226,223,942
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 66,362,573 69,472,873 -102,734,640,420 -16,226,223,942
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 01 01 -1,804 -285
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.