MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,598,299,979 57,070,312,941 252,417,316,093 156,726,681,723
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,494,266,457 160,142,840 1,607,487,825 27,018,951,800
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 1,104,033,522 56,910,170,101 250,809,828,268 129,707,729,923
4. Giá vốn hàng bán -5,578,213,383 48,777,149,342 212,104,426,393 104,754,433,085
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 6,682,246,905 8,133,020,759 38,705,401,875 24,953,296,838
6. Doanh thu hoạt động tài chính 812,098,351 914,805,943 291,337,834 303,200,856
7. Chi phí tài chính 40,565,015 12,856,362 359,242,427 729,777,700
- Trong đó: Chi phí lãi vay 12,856,362 303,491,667 58,628,105
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 1,895,981,395 3,114,041,858 19,201,584,227 15,026,465,483
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,383,695,366 3,770,105,389 8,433,777,458 5,490,124,379
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 174,103,480 2,150,823,093 11,002,135,597 4,010,130,132
12. Thu nhập khác 02 365,000,000
13. Chi phí khác 417
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -415 365,000,000
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 174,103,065 2,515,823,093 11,002,135,597 4,010,130,132
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 961,651,199 418,574,619 2,479,652,863 607,390,282
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -787,548,134 2,097,248,474 8,522,482,734 3,402,739,850
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -787,548,134 2,097,248,474 8,522,482,734 3,402,739,850
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 22 338 1,372 696
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 22 338 1,372 696
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.