MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 140,649,594,244 146,927,971,995 291,983,533,983 287,553,522,743
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 53,827,516,244 12,287,735,987 5,295,803,937 100,761,186,412
1. Tiền 1,927,516,244 3,027,735,987 5,295,803,937 1,461,186,412
2. Các khoản tương đương tiền 51,900,000,000 9,260,000,000 99,300,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,080,600,000 4,080,600,000 4,149,600,000 18,888,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh 4,237,145,000 4,237,145,000 4,237,145,000 4,237,145,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -156,545,000 -156,545,000 -87,545,000 -349,145,000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11,000,000,000 15,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25,888,755,749 65,905,201,282 256,818,392,388 141,207,565,077
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 21,337,626,114 64,654,734,055 256,643,046,029 140,744,027,986
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 4,996,219,395 1,205,125,832 1,279,837,504 1,282,818,231
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 830,610,918 1,321,042,073 123,548,673 408,758,678
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,275,700,678 -1,275,700,678 -1,228,039,818 -1,228,039,818
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 43,177,851,743 59,732,072,685 23,508,329,758 25,090,420,606
1. Hàng tồn kho 66,031,740,922 82,667,440,525 43,240,029,659 44,822,120,507
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -22,853,889,179 -22,935,367,840 -19,731,699,901 -19,731,699,901
V.Tài sản ngắn hạn khác 2,674,870,508 4,922,362,041 2,211,407,900 1,606,350,648
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,674,870,508 4,922,362,041 2,195,311,981 1,606,350,648
2. Thuế GTGT được khấu trừ 16,095,919
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 26,794,320,038 26,321,058,057 25,948,129,828 25,524,273,849
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 19,689,169,438 19,233,208,436 18,877,581,186 18,471,026,186
1. Tài sản cố định hữu hình 11,812,490,438 11,368,028,436 11,023,900,186 10,628,844,186
- Nguyên giá 23,048,916,756 22,040,935,847 22,146,549,597 22,202,999,597
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,236,426,318 -10,672,907,411 -11,122,649,411 -11,574,155,411
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 7,876,679,000 7,865,180,000 7,853,681,000 7,842,182,000
- Nguyên giá 8,114,999,000 8,114,999,000 8,114,999,000 8,114,999,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -238,320,000 -249,819,000 -261,318,000 -272,817,000
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 6,799,500,000 6,799,500,000 6,799,500,000 6,799,500,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5,449,500,000 5,449,500,000 5,449,500,000 5,449,500,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,350,000,000 1,350,000,000 1,350,000,000 1,350,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 305,650,600 288,349,621 271,048,642 253,747,663
1. Chi phí trả trước dài hạn 305,650,600 288,349,621 271,048,642 253,747,663
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 167,443,914,282 173,249,030,052 317,931,663,811 313,077,796,592
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 72,988,891,619 84,209,453,533 222,500,225,241 215,094,303,133
I. Nợ ngắn hạn 72,988,891,619 84,209,453,533 222,500,225,241 215,094,303,133
1. Phải trả người bán ngắn hạn 34,440,473,113 29,411,978,463 155,074,404,581 167,740,260,043
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 2,060,111,432 535,087,710 329,255,570 468,855,488
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,612,725,240 533,696,305 2,466,306,986 1,019,502,064
4. Phải trả người lao động 5,313,695,906 1,659,329,479 6,566,075,763 9,205,333,934
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 28,448,415,800 36,680,642,146 31,004,626,716 35,281,317,328
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 31,132,200
9. Phải trả ngắn hạn khác 28,803,025 46,109,137 10,961,642 764,650
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 15,370,624,100 25,741,820,433
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,053,534,903 -28,013,807 1,306,773,550 1,378,269,626
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 94,455,022,663 89,039,576,519 95,431,438,570 97,983,493,459
I. Vốn chủ sở hữu 94,455,022,663 89,039,576,519 95,431,438,570 97,983,493,459
1. Vốn góp của chủ sở hữu 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -2,907,360,967 -2,907,360,967 -2,907,360,967 -2,907,360,967
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,223,741,456 9,328,631,714 9,754,755,851 9,924,892,844
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 38,138,642,174 32,618,305,772 38,584,043,686 40,965,961,582
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 28,016,507,280 31,150,231,840 31,150,231,840 31,150,231,840
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,122,134,894 1,468,073,932 7,433,811,846 9,815,729,742
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 167,443,914,282 173,249,030,052 317,931,663,811 313,077,796,592
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.