MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Cảng Quảng Ninh (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 363,040,897,919 378,378,624,199 356,349,888,584 320,624,621,420
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 52,081,334,651 22,521,165,389 52,636,236,867 20,075,192,510
1. Tiền 52,081,334,651 22,521,165,389 52,636,236,867 20,075,192,510
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 90,000,000,000 135,000,000,000 75,000,000,000 68,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 90,000,000,000 135,000,000,000 75,000,000,000 68,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 171,403,967,205 174,113,051,186 180,712,592,016 188,320,663,775
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 90,251,925,084 177,445,728,548 177,298,788,989 180,691,127,710
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 2,469,786,600 4,476,812,319 4,337,210,556 4,117,699,397
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 88,720,298,553 2,228,553,351 9,114,635,503 13,549,879,700
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,038,043,032 -10,038,043,032 -10,038,043,032 -10,038,043,032
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 44,367,883,654 42,382,707,778 43,040,819,191 40,375,410,986
1. Hàng tồn kho 44,367,883,654 42,382,707,778 43,040,819,191 40,375,410,986
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 5,187,712,409 4,361,699,846 4,960,240,510 3,853,354,149
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,116,270,902 3,739,880,932 4,960,240,510 3,853,354,149
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,071,441,507 621,818,914
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 711,512,598,059 710,349,337,832 710,376,563,638 707,318,550,997
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 165,552,542,250 163,746,448,552 159,643,100,355 156,540,356,459
1. Tài sản cố định hữu hình 165,452,960,941 163,656,825,374 159,563,435,308 156,470,649,543
- Nguyên giá 620,248,807,312 624,144,239,852 627,305,876,216 622,958,770,943
- Giá trị hao mòn lũy kế -454,795,846,371 -460,487,414,478 -467,742,440,908 -466,488,121,400
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 99,581,309 89,623,178 79,665,047 69,706,916
- Nguyên giá 4,230,060,000 4,230,060,000 4,230,060,000 4,230,060,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,130,478,691 -4,140,436,822 -4,150,394,953 -4,160,353,084
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 36,992,860,453 36,883,639,757 39,634,026,779 38,033,908,325
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 36,992,860,453 36,883,639,757 39,634,026,779 38,033,908,325
V. Đầu tư tài chính dài hạn 487,474,031,578 487,474,031,578 487,474,031,578 487,474,031,578
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 102,207,213,772 102,207,213,772 102,207,213,772 102,207,213,772
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 406,586,442,351 406,586,442,351 406,586,442,351 406,586,442,351
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -21,319,624,545 -21,319,624,545 -21,319,624,545 -21,319,624,545
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 21,493,163,778 22,245,217,945 23,625,404,926 25,270,254,635
1. Chi phí trả trước dài hạn 21,493,163,778 22,245,217,945 23,625,404,926 25,270,254,635
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,074,553,495,978 1,088,727,962,031 1,066,726,452,222 1,027,943,172,417
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 132,504,696,907 134,313,537,099 166,306,148,375 105,882,647,659
I. Nợ ngắn hạn 132,504,696,907 134,313,537,099 166,306,148,375 105,882,647,659
1. Phải trả người bán ngắn hạn 19,406,380,911 39,610,364,199 35,802,156,717 22,002,209,415
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 3,643,294,764 3,961,696,878 1,424,251,670 9,287,548,163
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,362,114,285 4,650,344,266 10,116,559,530 12,956,566,174
4. Phải trả người lao động 43,935,157,635 28,842,705,513 18,093,700,194 24,093,523,002
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,358,467,549 784,636,692 155,447,123 2,183,947,247
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,216,104,658 554,026,165 1,101,454,562 275,363,640
9. Phải trả ngắn hạn khác 48,563,017,691 55,741,636,972 94,428,738,165 30,423,489,263
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,020,159,414 168,126,414 5,183,840,414 4,660,000,755
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 942,048,799,071 954,414,424,932 900,420,303,847 922,060,524,758
I. Vốn chủ sở hữu 942,048,799,071 954,414,424,932 900,420,303,847 922,060,524,758
1. Vốn góp của chủ sở hữu 750,499,360,000 750,499,360,000 750,499,360,000 750,499,360,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 750,499,360,000 750,499,360,000 750,499,360,000 750,499,360,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 87,099,700,000 87,099,700,000 87,099,700,000 87,099,700,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 104,449,739,071 116,815,364,932 62,821,243,847 84,461,464,758
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9,634,401,590 104,773,162,610 17,723,226,610 17,723,226,610
- LNST chưa phân phối kỳ này 94,815,337,481 12,042,202,322 45,098,017,237 66,738,238,148
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,074,553,495,978 1,088,727,962,031 1,066,726,452,222 1,027,943,172,417
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.