MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn CNT (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 70,137,456,945 87,912,027,787 97,030,350,761 51,041,760,493
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 70,137,456,945 87,912,027,787 97,030,350,761 51,041,760,493
4. Giá vốn hàng bán 28,634,408,923 27,125,049,888 36,467,823,146 16,910,398,748
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 41,503,048,022 60,786,977,899 60,562,527,615 34,131,361,745
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,984,166,237 14,789,603,723 15,850,724,288 15,559,674,239
7. Chi phí tài chính 326,650,957 404,182,843 432,195,189 413,311,397
- Trong đó: Chi phí lãi vay 326,650,957 404,182,843 432,195,189 413,311,397
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 4,486,960,054 4,911,410,759 5,538,868,307 1,964,263,146
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,362,634,911 5,927,585,159 5,377,872,153 1,215,294,553
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 37,310,968,337 64,333,402,861 65,064,316,254 46,098,166,888
12. Thu nhập khác 1,461,554,287 690,777,875 685,666,300 5,857,993,104
13. Chi phí khác 54,991,590 12,000,000 436,435,788 9,000,001
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 1,406,562,697 678,777,875 249,230,512 5,848,993,103
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 38,717,531,034 65,012,180,736 65,313,546,766 51,947,159,991
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,643,259,438 9,994,727,167 10,074,670,407 5,375,069,318
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 289,739,371 468,717,004 519,084,068 298,998,620
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 32,784,532,225 54,548,736,565 54,719,792,291 46,273,092,053
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 32,861,578,355 54,540,511,589 54,858,988,053 46,312,635,677
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -77,046,130 8,224,976 -139,195,762 -39,543,624
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 823 1,366 1,374 1,160
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 823 1,366 1,374 1,160
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.