MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Công nghệ Mạng và Truyền thông (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2018 Quý 2- 2018 Quý 3- 2018 Quý 4- 2018 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 31,558,205,561 111,304,331,491 121,214,671,799 311,171,245,286
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 31,558,205,561 111,304,331,491 121,214,671,799 311,171,245,286
4. Giá vốn hàng bán 21,369,833,222 92,011,623,301 103,596,059,436 276,472,776,008
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 10,188,372,339 19,292,708,190 17,618,612,363 34,698,469,278
6. Doanh thu hoạt động tài chính 109,471,421 553,782,049 96,125,570 611,203,787
7. Chi phí tài chính 1,009,790,465 2,365,560,722 1,541,619,000 3,233,905,007
- Trong đó: Chi phí lãi vay 1,699,685,415 3,230,078,377 2,176,483,247
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 888,829,991 1,354,017,873 484,871,729 2,551,816,279
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,627,708,039 10,086,650,558 6,362,493,241 10,385,832,548
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 3,771,515,265 6,040,261,086 9,325,753,963 19,138,119,231
12. Thu nhập khác 177,401 3,816,017 540 4,173
13. Chi phí khác 3,053,435 20,747,635 907,516,548
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 177,401 762,582 -20,747,095 -907,512,375
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 3,771,692,666 6,041,023,668 9,305,006,868 18,230,606,856
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 783,175,022 1,359,209,574 1,888,429,732 3,757,973,074
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 2,988,517,644 4,681,814,094 7,416,577,136 14,472,633,782
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 2,988,517,644 4,681,814,094 7,416,577,136 14,472,633,782
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 1,052 643 927 1,809
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.