MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Tập đoàn CMH Việt Nam (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 76,053,666,906 2,641,424,878 20,713,338,718 25,326,004,377
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 76,053,666,906 2,641,424,878 20,713,338,718 25,326,004,377
4. Giá vốn hàng bán 72,566,895,066 1,804,457,698 16,429,612,894 23,398,938,702
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 3,486,771,840 836,967,180 4,283,725,824 1,927,065,675
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,698,085,840 2,869,271,748 666,720,737 1,228,788,054
7. Chi phí tài chính 1,290,204,771 506,389,220 429,870,859 587,662,843
- Trong đó: Chi phí lãi vay -2,005,852,170
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,541,737,399 3,115,535,289 4,004,675,522 3,494,088,258
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 3,352,915,510 84,314,419 515,900,180 -925,897,372
12. Thu nhập khác 1,548,220,738 1,097,146,932 1,656,280,784 1,149,551,255
13. Chi phí khác 2,302,920,821 1,098,932,582 1,788,229,911 314,580
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -754,700,083 -1,785,650 -131,949,127 1,149,236,675
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 2,598,215,427 82,528,769 383,951,053 223,339,303
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 268,029,442 55,377,334 244,655,017 181,487,463
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,483,830,227
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 3,814,016,212 27,151,435 139,296,036 41,851,840
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 3,889,530,887 88,494,676 254,959,931 117,799,727
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -75,514,675 -61,343,241 -115,663,895 -75,947,887
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.