MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Tập đoàn CMH Việt Nam (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 427,831,337,132 383,000,555,693 411,535,857,493 402,194,542,235
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37,691,696,710 19,238,928,244 33,294,526,547 14,213,814,803
1. Tiền 244,133,511 6,818,928,244 6,330,715,227 880,506,719
2. Các khoản tương đương tiền 37,447,563,199 12,420,000,000 26,963,811,320 13,333,308,084
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 27,791,736,291 22,786,896,424 9,131,482,370 37,412,703,648
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 27,791,736,291 22,786,896,424 9,131,482,370 37,412,703,648
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 325,293,605,730 283,070,981,456 307,221,238,246 277,171,738,734
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 154,339,788,332 107,758,973,838 117,717,342,566 94,675,688,798
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 9,931,819,274 5,920,588,610 8,885,887,016 8,886,383,177
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 10,194,123,288 10,294,123,288 10,294,123,288 100,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 194,109,944,749 202,951,921,529 214,178,511,185 217,364,292,568
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -43,282,069,913 -43,854,625,809 -43,854,625,809 -43,854,625,809
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 27,799,496,317 45,229,491,723 49,505,119,549 59,911,445,091
1. Hàng tồn kho 27,799,496,317 45,229,491,723 49,505,119,549 59,911,445,091
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 9,254,802,084 12,674,257,846 12,383,490,781 13,484,839,959
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 673,198,824 799,117,961 780,578,093 1,370,920,320
2. Thuế GTGT được khấu trừ 7,626,945,438 10,234,861,579 10,991,493,323 10,335,242,602
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 954,657,822 1,640,278,306 611,419,365 1,778,677,037
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 65,815,202,244 57,084,311,193 50,138,039,617 53,808,714,723
I. Các khoản phải thu dài hạn 30,553,892,330 23,647,777,330 17,597,376,081 15,873,626,542
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 30,450,392,330 23,544,277,330 17,493,876,081 15,770,126,542
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 103,500,000 103,500,000 103,500,000 103,500,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 31,801,833,410 30,214,276,682 28,757,366,038 27,243,739,850
1. Tài sản cố định hữu hình 31,773,906,044 30,191,585,690 28,626,196,420 27,120,656,606
- Nguyên giá 168,278,204,575 168,278,204,575 168,278,204,575 180,890,677,569
- Giá trị hao mòn lũy kế -136,504,298,531 -138,086,618,885 -139,652,008,155 -153,770,020,963
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 27,927,366 22,690,992 131,169,618 123,083,244
- Nguyên giá 247,455,000 247,455,000 361,455,000 361,455,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -219,527,634 -224,764,008 -230,285,382 -238,371,756
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,259,828,861
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,259,828,861
V. Đầu tư tài chính dài hạn 3,491,965,587
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3,491,965,587
VI. Tài sản dài hạn khác 3,459,476,504 3,222,257,181 3,783,297,498 3,939,553,883
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,278,612,857 1,041,393,534 1,913,985,801 2,070,242,186
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 2,180,863,647 2,180,863,647 1,869,311,697 1,869,311,697
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 493,646,539,376 440,084,866,886 461,673,897,110 456,003,256,958
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 185,062,796,278 114,891,638,940 115,841,373,128 97,682,308,745
I. Nợ ngắn hạn 170,662,165,722 99,853,142,919 92,151,926,898 74,556,470,952
1. Phải trả người bán ngắn hạn 38,284,805,932 47,945,026,110 28,067,819,619 25,521,896,266
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 56,683,155,990 18,099,940,181 32,082,713,423 24,544,670,362
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,655,252,060 2,963,088,446 1,828,239,418 2,834,431,273
4. Phải trả người lao động 1,951,475,903 994,093,689 1,264,742,377 2,271,248,422
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 16,175,832,766 6,410,877,099 7,211,828,576 9,943,181,462
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 147,375,225 147,693,984 29,347,826 29,347,826
9. Phải trả ngắn hạn khác 19,068,488,492 2,152,661,093 1,587,679,956 1,486,087,681
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 29,667,823,651 16,111,806,614 15,051,600,000 2,897,651,957
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,027,955,703 5,027,955,703 5,027,955,703 5,027,955,703
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 14,400,630,556 15,038,496,021 23,689,446,230 23,125,837,793
1. Phải trả người bán dài hạn 10,865,030,556 10,366,320,997 11,203,671,206 10,640,062,769
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,535,600,000 3,077,200,000 10,890,800,000 10,890,800,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,594,975,024 1,594,975,024 1,594,975,024
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 308,583,743,098 325,193,227,946 345,832,523,982 358,320,948,213
I. Vốn chủ sở hữu 308,583,743,098 325,193,227,946 345,832,523,982 358,320,948,213
1. Vốn góp của chủ sở hữu 254,525,000,000 254,525,000,000 254,525,000,000 254,525,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 254,525,000,000 254,525,000,000 254,525,000,000 254,525,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần -441,950,000 -441,950,000 -441,950,000 -441,950,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 346,844,732 438,281,768 438,281,768 438,281,768
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,921,243,403 1,270,230,123 1,489,787,936 1,785,770,855
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 869,063,238 1,181,735,447 1,141,594,185 640,966,429
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,052,180,165 88,494,676 348,193,751 1,144,804,426
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 51,232,604,963 69,401,666,055 89,821,404,278 102,013,845,590
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 493,646,539,376 440,084,866,886 461,673,897,110 456,003,256,958
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.