MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Camimex (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 621,336,888,012 237,438,267,373 453,652,813,510 463,173,327,588
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4,272,412,798 1,010,368,296
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 621,336,888,012 233,165,854,575 452,642,445,214 463,173,327,588
4. Giá vốn hàng bán 565,237,694,675 173,252,887,654 374,427,357,743 398,133,733,370
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 56,099,193,337 59,912,966,921 78,215,087,471 65,039,594,218
6. Doanh thu hoạt động tài chính 28,741,895,519 13,965,166,689 4,675,902,733 5,144,345,382
7. Chi phí tài chính 33,992,926,811 26,106,673,056 21,159,096,182 31,323,263,155
- Trong đó: Chi phí lãi vay 13,144,013,951 13,095,140,403 14,802,061,824 14,118,189,733
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 22,907,968,068 9,133,760,816 24,492,279,840 10,995,592,688
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,976,572,138 14,380,828,596 19,160,593,272 13,119,437,674
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 14,963,621,839 24,256,871,142 18,079,020,910 14,745,646,083
12. Thu nhập khác 575,597,157 78,978,342 1,909,086,669 180,093,006
13. Chi phí khác 824,413,993 298,645,822 1,705,425,350 799,323,814
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -248,816,836 -219,667,480 203,661,319 -619,230,808
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 14,714,805,003 24,037,203,662 18,282,682,229 14,126,415,275
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,646,367,795 2,821,102,593 2,915,027,583 1,772,388,506
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 13,068,437,208 21,216,101,069 15,367,654,646 12,354,026,769
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 12,937,752,836 21,003,940,058 15,213,978,100 12,230,486,501
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 130,684,372 212,161,011 153,676,546 123,540,268
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.