MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Camimex (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,661,639,564,646 1,690,514,253,394 1,837,535,560,073 2,117,798,908,500
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,866,500,437 6,139,192,780 4,638,827,518 6,400,715,509
1. Tiền 5,866,500,437 6,139,192,780 4,638,827,518 6,400,715,509
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,440,000,000 3,600,000,000 12,760,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6,440,000,000 3,600,000,000 12,760,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 761,525,350,912 556,271,410,405 379,508,139,854 508,581,474,189
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 625,581,162,349 382,724,792,468 201,634,674,842 272,849,056,450
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 132,567,634,888 140,694,047,765 167,810,698,141 214,058,081,481
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,258,850,175 33,770,266,672 10,980,463,371 22,592,032,758
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -882,296,500 -917,696,500 -917,696,500 -917,696,500
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 880,294,246,884 1,107,805,215,338 1,429,027,568,040 1,573,341,531,054
1. Hàng tồn kho 921,509,921,472 1,149,020,889,926 1,470,243,242,628 1,615,357,330,611
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -41,215,674,588 -41,215,674,588 -41,215,674,588 -42,015,799,557
V.Tài sản ngắn hạn khác 13,953,466,413 13,858,434,871 20,761,024,661 16,715,187,748
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 495,043,790 871,458,425 1,159,816,183 2,021,798,246
2. Thuế GTGT được khấu trừ 10,674,083,192 10,106,453,337 16,816,869,047 11,762,790,857
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 2,784,339,431 2,880,523,109 2,784,339,431 2,930,598,645
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 551,578,461,956 530,413,916,134 559,893,903,865 545,264,219,412
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,440,809,124 8,560,809,124 8,560,809,124 1,030,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 8,440,809,124 8,560,809,124 8,560,809,124 1,030,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 357,858,577,591 348,504,874,336 375,738,330,466 374,245,694,981
1. Tài sản cố định hữu hình 299,333,252,559 293,037,478,707 323,328,864,240 324,869,158,158
- Nguyên giá 550,713,283,106 555,496,396,221 595,571,780,549 607,364,383,619
- Giá trị hao mòn lũy kế -251,380,030,547 -262,458,917,514 -272,242,916,309 -282,495,225,461
2. Tài sản cố định thuê tài chính 13,402,469,102 11,168,385,626 8,934,302,150 6,700,218,674
- Nguyên giá 45,424,320,258 45,424,320,258 45,424,320,258 45,424,320,258
- Giá trị hao mòn lũy kế -32,021,851,156 -34,255,934,632 -36,490,018,108 -38,724,101,584
3. Tài sản cố định vô hình 45,122,855,930 44,299,010,003 43,475,164,076 42,676,318,149
- Nguyên giá 64,688,899,986 64,688,899,986 64,688,899,986 64,688,899,986
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,566,044,056 -20,389,889,983 -21,213,735,910 -22,012,581,837
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 97,945,362,110 97,928,837,371 88,330,178,580 97,774,873,316
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 97,945,362,110 97,928,837,371 88,330,178,580 97,774,873,316
V. Đầu tư tài chính dài hạn 60,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10,000,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 27,333,713,131 25,419,395,303 37,264,585,695 22,213,651,115
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,167,586,507 25,253,268,679 37,098,459,071 22,213,651,115
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 166,126,624 166,126,624 166,126,624
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,213,218,026,602 2,220,928,169,528 2,397,429,463,938 2,663,063,127,912
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,245,790,326,547 1,233,631,398,452 1,394,765,038,216 1,647,684,939,826
I. Nợ ngắn hạn 1,203,619,687,914 1,205,825,532,495 1,367,345,117,766 1,612,216,867,060
1. Phải trả người bán ngắn hạn 96,790,752,669 169,828,788,204 208,729,352,759 361,727,076,476
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 120,315,903,729 77,798,373,563 86,830,963,835 156,143,087,025
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,562,275,278 17,950,022,746 17,708,055,718 9,364,462,560
4. Phải trả người lao động 13,938,096,766 7,656,279,842 10,533,185,760 8,296,418,727
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,812,885,025 1,075,602,739 1,857,426,309 26,083,864
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 60,019,624,853 41,439,082,421 42,829,598,622 39,667,612,221
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 891,300,149,594 889,197,382,980 997,976,534,763 1,036,112,126,187
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 880,000,000 880,000,000 880,000,000 880,000,000
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 42,170,638,633 27,805,865,957 27,419,920,450 35,468,072,766
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 42,170,638,633 27,805,865,957 27,419,920,450 35,468,072,766
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 967,427,700,055 987,296,771,076 1,002,664,425,722 1,015,378,188,086
I. Vốn chủ sở hữu 967,427,700,055 987,296,771,076 1,002,664,425,722 1,015,378,188,086
1. Vốn góp của chủ sở hữu 630,000,000,000 630,000,000,000 630,000,000,000 944,999,980,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 630,000,000,000 630,000,000,000 630,000,000,000 944,999,980,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,800,000,000 6,800,000,000 6,800,000,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 318,190,152,941 338,689,911,222 353,903,889,322 58,605,284,190
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 210,574,817,275 317,685,971,164 317,685,971,164 9,485,991,164
- LNST chưa phân phối kỳ này 107,615,335,666 21,003,940,058 36,217,918,158 49,119,293,026
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 12,437,547,114 11,806,859,854 11,960,536,400 11,772,923,896
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,213,218,026,602 2,220,928,169,528 2,397,429,463,938 2,663,063,127,912
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.