MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2015 Quý 1-2016 Quý 2- 2016 Quý 3- 2016 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 715,280,734,662 416,835,905,377
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 26,293,577,979 14,027,243,597
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 688,987,156,683 402,808,661,780
4. Giá vốn hàng bán 527,303,748,562 311,078,082,720
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 161,683,408,121 91,730,579,060
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,395,977,931 600,922,593
7. Chi phí tài chính 2,133,249,425 1,811,028,142
- Trong đó: Chi phí lãi vay 2,013,942,425 1,769,643,692
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 101,097,198,800 55,432,206,210
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,071,108,452 16,173,144,800
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 28,777,829,375 18,915,122,501
12. Thu nhập khác 1,412,470,613 459,924,485
13. Chi phí khác 6,948,155
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 1,412,470,613 452,976,330
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 30,190,299,988 19,368,098,831
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,873,619,766
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 30,190,299,988 15,494,479,065
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 30,190,299,988 15,494,479,065
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.