MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Cơ khí Đông Anh Licogi (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 363,508,327,725 167,986,692,263 222,582,472,181 274,935,314,964
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 376,579,351
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 363,131,748,374 167,986,692,263 222,582,472,181 274,935,314,964
4. Giá vốn hàng bán 324,646,191,569 154,143,111,651 200,256,392,507 247,653,848,047
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 38,485,556,805 13,843,580,612 22,326,079,674 27,281,466,917
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,555,729,455 2,146,766,071 84,125,809,080 3,066,227,874
7. Chi phí tài chính 2,882,934,367 3,763,193,672 4,604,691,405 4,700,759,324
- Trong đó: Chi phí lãi vay 2,793,384,413 3,708,080,439 4,605,562,766 4,700,759,324
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 11,955,211,442 7,626,308,045 6,825,338,844 9,397,920,625
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,348,582,879 8,711,118,110 8,207,268,589 9,351,331,321
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 18,854,557,572 -4,110,273,144 86,814,589,916 6,897,683,521
12. Thu nhập khác 30,319,208 440,555,762 165,467,457 3,337,304,304
13. Chi phí khác 723,697,784 42,095,832 56,263,791 78,396,564
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -693,378,576 398,459,930 109,203,666 3,258,907,740
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 18,161,178,996 -3,711,813,214 86,923,793,582 10,156,591,261
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,708,731,593 515,568,647 2,083,302,852
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 14,452,447,403 -3,711,813,214 86,408,224,935 8,073,288,409
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 14,452,447,403 -3,711,813,214 86,408,224,935 8,073,288,409
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.