MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Khoáng sản & Xi măng Cần Thơ (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2018 Quý 2- 2018 Quý 3- 2018 Quý 4- 2018 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 221,491,383,053 275,141,717,705 245,300,070,413 268,063,868,272
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4,017,515,274 3,802,795,853 6,126,521,091 5,950,249,092
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 217,473,867,779 271,338,921,852 239,173,549,322 262,113,619,180
4. Giá vốn hàng bán 186,590,504,947 236,816,431,563 216,690,969,671 238,704,240,018
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 30,883,362,832 34,522,490,289 22,482,579,651 23,409,379,162
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,375,399 55,303,238 7,977,125 30,499,944
7. Chi phí tài chính 3,467,904,850 3,880,277,568 2,908,915,773 6,225,910,365
- Trong đó: Chi phí lãi vay 3,778,917,795 3,858,147,431 2,893,997,965 6,051,211,176
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -5,516,142,217
9. Chi phí bán hàng 4,940,582,487 4,667,180,931 7,117,196,167 8,032,816,724
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,453,381,481 3,788,388,889 4,542,302,005
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 19,026,869,413 20,514,192,811 8,676,055,947 4,638,850,012
12. Thu nhập khác 41,322,834 62,996,055 151,464,359 109,597,878
13. Chi phí khác 128,557,257 690,889,129 522,772,271 522,791,022
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -87,234,423 -627,893,074 -371,307,912 -413,193,144
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 18,939,634,990 19,886,299,737 8,304,748,035 4,225,656,868
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,312,163,067 1,539,135,428 434,227,413 821,719,317
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 17,627,471,923 18,347,164,309 7,870,520,622 3,403,937,551
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 17,627,471,923 18,347,164,309 7,870,520,622 3,403,937,551
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.