MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Gang thép Cao Bằng (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 753,253,721,370 768,789,540,400 958,160,253,624 720,632,132,764
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,108,580,806 20,571,109,073 21,124,906,835 3,585,257,327
1. Tiền 20,108,580,806 20,571,109,073 21,124,906,835 3,585,257,327
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,981,419,455 5,781,949,869 9,179,167,389 8,746,659,395
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 101,813,095 115,895,112 115,952,675 16,660,576
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 1,815,591,798 1,974,091,798 4,697,291,798 4,733,591,798
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,860,537,279 5,488,485,676 6,162,445,633 5,792,929,738
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,796,522,717 -1,796,522,717 -1,796,522,717 -1,796,522,717
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 675,556,319,483 712,717,163,812 894,980,807,747 685,701,533,585
1. Hàng tồn kho 675,556,319,483 712,717,163,812 894,980,807,747 700,617,371,902
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -14,915,838,317
V.Tài sản ngắn hạn khác 52,607,401,626 29,719,317,646 32,875,371,653 22,598,682,457
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 28,924,344,307 18,736,062,097 9,576,793,184 20,939,092,872
2. Thuế GTGT được khấu trừ 21,895,459,904 10,114,319,126 21,964,069,356
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,787,597,415 868,936,423 1,334,509,113 1,659,589,585
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,232,990,943,463 1,200,384,356,209 1,175,960,715,299 1,142,465,694,388
I. Các khoản phải thu dài hạn 22,066,834,000 23,785,834,000 23,785,834,000 23,785,834,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 22,066,834,000 23,785,834,000 23,785,834,000 23,785,834,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 1,170,397,324,982 1,139,437,555,562 1,108,485,015,971 1,077,535,432,963
1. Tài sản cố định hữu hình 1,167,098,760,911 1,136,404,639,373 1,105,717,747,664 1,075,033,812,538
- Nguyên giá 1,999,011,662,559 1,999,011,662,559 1,999,011,662,559 1,999,011,662,559
- Giá trị hao mòn lũy kế -831,912,901,648 -862,607,023,186 -893,293,914,895 -923,977,850,021
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3,298,564,071 3,032,916,189 2,767,268,307 2,501,620,425
- Nguyên giá 4,302,047,271 4,302,047,271 4,302,047,271 4,302,047,271
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,003,483,200 -1,269,131,082 -1,534,778,964 -1,800,426,846
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 353,484,519 362,575,428 179,882,155 179,882,155
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 353,484,519 362,575,428 179,882,155 179,882,155
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 40,173,299,962 36,798,391,219 43,509,983,173 40,964,545,270
1. Chi phí trả trước dài hạn 40,173,299,962 36,798,391,219 43,509,983,173 40,964,545,270
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,986,244,664,833 1,969,173,896,609 2,134,120,968,923 1,863,097,827,152
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,543,968,716,039 1,513,157,432,919 1,694,390,479,876 1,440,371,836,822
I. Nợ ngắn hạn 1,200,541,700,737 1,171,636,481,661 1,399,397,649,791 1,145,663,187,737
1. Phải trả người bán ngắn hạn 518,945,325,502 536,331,414,539 559,184,253,673 461,641,120,111
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 504,066,937 2,439,801,466 166,289,918,384 2,016,128,541
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,111,662,549 331,922,019 1,173,999,266 8,015,106,514
4. Phải trả người lao động 27,789,792,244 12,660,380,876 20,892,885,505 16,308,506,421
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,787,970,847 15,888,636,490 22,096,083,929 2,567,267,690
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 13,827,860,136 50,263,591,679 18,629,355,374 79,065,533,898
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 618,018,211,348 548,209,105,674 605,546,202,486 571,110,110,796
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4,390,317,744
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,556,811,174 1,121,311,174 5,584,951,174 4,939,413,766
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 343,427,015,302 341,520,951,258 294,992,830,085 294,708,649,085
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 343,427,015,302 341,520,951,258 294,992,830,085 294,708,649,085
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 442,275,948,794 456,016,463,690 439,730,489,047 422,725,990,330
I. Vốn chủ sở hữu 442,275,948,794 456,016,463,690 439,730,489,047 422,725,990,330
1. Vốn góp của chủ sở hữu 430,063,660,000 430,063,660,000 430,063,660,000 430,063,660,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 430,063,660,000 430,063,660,000 430,063,660,000 430,063,660,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12,212,288,794 25,952,803,690 9,666,829,047 -7,337,669,670
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4,460,178,368 12,209,402,966 7,209,402,966 7,209,402,966
- LNST chưa phân phối kỳ này 7,752,110,426 13,743,400,724 2,457,426,081 -14,547,072,636
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,986,244,664,833 1,969,173,896,609 2,134,120,968,923 1,863,097,827,152
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.