MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Tổng Công ty Truyền hình Cáp Việt Nam (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 740,767,792,822 486,337,754,690 526,244,607,101 515,929,927,769
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 740,767,792,822 486,337,754,690 526,244,607,101 515,929,927,769
4. Giá vốn hàng bán 552,917,317,711 389,975,399,364 425,395,737,005 417,683,792,719
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 187,850,475,111 96,362,355,326 100,848,870,096 98,246,135,050
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,263,255,541 1,466,993,426 1,588,151,387 1,694,231,617
7. Chi phí tài chính 3,634,696,169 4,951,960,631 5,027,224,538 3,930,466,380
- Trong đó: Chi phí lãi vay 3,213,172,911 4,856,846,989 4,900,576,056 3,555,305,254
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -2,552,866,996 -7,569,417 -42,358,910 -532,493,137
9. Chi phí bán hàng 64,063,602,636 24,736,663,993 41,728,529,023 42,966,815,349
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 79,359,050,286 64,610,732,633 66,024,169,544 77,298,205,365
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 39,503,514,565 3,522,422,078 -10,385,260,532 -24,787,613,564
12. Thu nhập khác -5,122,183 120,405,026 7,380,256,736 4,725,060
13. Chi phí khác 120,292,768 163,349,285 76,496,775 114,141,337
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -125,414,951 -42,944,259 7,303,759,961 -109,416,277
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 39,378,099,614 3,479,477,819 -3,081,500,571 -24,897,029,841
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,352,142,134 2,961,779,568 2,058,855,096 309,947,519
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 523,945,532 353,670,549 169,137,858 23,343,165
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 31,502,011,948 164,027,702 -5,309,493,525 -25,230,320,525
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 27,613,279,983 4,323,770,135 -979,543,908 -23,976,286,177
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 3,888,731,965 -4,159,742,433 -4,329,949,617 -1,254,034,348
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 604 95 -22 -524
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.