MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Bệnh viện Giao thông Vận tải (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 45,313,703,179 42,280,857,542 47,544,846,522 45,462,647,123
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 45,313,703,179 42,280,857,542 47,544,846,522 45,462,647,123
4. Giá vốn hàng bán 47,464,469,056 41,731,286,405 45,846,167,519 44,050,429,834
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) -2,150,765,877 549,571,137 1,698,679,003 1,412,217,289
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,189,121 13,718,996 6,589,666 5,265,137
7. Chi phí tài chính 46,627,548 54,735,986
- Trong đó: Chi phí lãi vay 46,627,548 54,735,986
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 313,447,340 71,112,465 157,201,860 61,630,050
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,672,716,452 6,313,508,030 5,762,896,090 6,611,914,604
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -8,132,740,548 -5,821,330,362 -4,261,456,829 -5,310,798,214
12. Thu nhập khác 588,364,255 271,578,797 399,151,008 529,456,893
13. Chi phí khác 768,253,768 184,045,286 145,816,204 210,214,131
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -179,889,513 87,533,511 253,334,804 319,242,762
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -8,312,630,061 -5,733,796,851 -4,008,122,025 -4,991,555,452
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -8,312,630,061 -5,733,796,851 -4,008,122,025 -4,991,555,452
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -8,312,630,061 -5,733,796,851 -4,008,122,025 -4,991,555,452
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.