MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 567,376,935,274 510,433,207,966 469,650,711,303 447,370,144,273
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,831,749,856 30,945,554,568 25,894,723,749 12,760,753,079
1. Tiền 6,831,749,856 30,945,554,568 25,894,723,749 12,760,753,079
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 338,100,000,000 253,100,000,000 243,100,000,000 233,100,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 338,100,000,000 253,100,000,000 243,100,000,000 233,100,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 30,450,401,618 76,700,234,977 61,260,571,912 67,767,219,513
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11,791,189,282 66,449,001,313 47,509,084,209 50,121,762,127
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 10,838,742,460 843,201,768 500,512,353 134,956,368
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 7,820,469,876 9,408,031,896 13,250,975,350 17,510,501,018
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 190,812,906,764 148,298,951,511 135,745,618,750 131,558,015,415
1. Hàng tồn kho 191,213,749,501 148,682,155,901 136,155,729,647 131,967,721,193
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -400,842,737 -383,204,390 -410,110,897 -409,705,778
V.Tài sản ngắn hạn khác 1,181,877,036 1,388,466,910 3,649,796,892 2,184,156,266
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,181,877,036 1,388,466,910 3,649,796,892 2,184,156,266
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,107,786,779,598 1,077,680,440,127 1,055,024,908,006 1,035,721,811,223
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 986,433,730,242 955,063,455,349 924,724,891,558 897,775,581,072
1. Tài sản cố định hữu hình 986,433,730,242 955,063,455,349 924,724,891,558 897,775,581,072
- Nguyên giá 2,002,275,193,079 2,002,776,193,079 2,004,268,445,207 2,009,248,249,155
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,015,841,462,837 -1,047,712,737,730 -1,079,543,553,649 -1,111,472,668,083
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá 423,000,000 423,000,000 423,000,000 423,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -423,000,000 -423,000,000 -423,000,000 -423,000,000
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,154,816,792 4,962,227,843 11,706,098,647 8,781,366,705
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,154,816,792 4,962,227,843 11,706,098,647 8,781,366,705
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 119,198,232,564 117,654,756,935 118,593,917,801 129,164,863,446
1. Chi phí trả trước dài hạn 117,345,836,202 116,011,219,479 114,671,808,678 125,319,766,167
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 781,090,429 788,784,335 2,219,383,764 2,205,716,097
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn 1,071,305,933 854,753,121 1,702,725,359 1,639,381,182
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,675,160,107,291 1,588,113,648,093 1,524,675,619,309 1,483,091,955,496
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 869,096,362,664 749,857,907,297 724,652,308,689 669,509,917,461
I. Nợ ngắn hạn 749,135,405,864 749,857,907,297 724,652,308,689 669,509,917,461
1. Phải trả người bán ngắn hạn 36,036,288,506 147,093,460,267 153,932,785,648 163,912,115,436
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 346,782,283 53,330,948 76,777,886 57,354,056
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 191,785,907,844 167,041,008,791 273,439,844,541 261,932,068,308
4. Phải trả người lao động 3,302,976,364 4,607,179,647 6,751,885,783 6,434,224,128
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 10,557,926,088 10,729,726,285 12,616,079,393 11,418,925,708
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 20,681,808,886 19,231,300,300 26,526,457,241 21,607,901,628
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 475,510,565,869 388,874,643,500 247,000,000,000 198,600,000,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,913,150,024 12,227,257,559 4,308,478,197 5,547,328,197
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 119,960,956,800
1. Phải trả người bán dài hạn 119,960,956,800
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 806,063,744,627 838,255,740,796 800,023,310,620 813,582,038,035
I. Vốn chủ sở hữu 806,063,744,627 838,255,740,796 800,023,310,620 813,582,038,035
1. Vốn góp của chủ sở hữu 450,000,000,000 450,000,000,000 450,000,000,000 450,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 450,000,000,000 450,000,000,000 450,000,000,000 450,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 36,600,250,272 36,600,250,272 36,600,250,272 36,600,250,272
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 319,463,494,355 351,655,490,524 313,423,060,348 326,981,787,763
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 203,685,650,956 319,463,494,355 253,148,993,119 253,148,993,119
- LNST chưa phân phối kỳ này 115,777,843,399 32,191,996,169 60,274,067,229 73,832,794,644
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,675,160,107,291 1,588,113,648,093 1,524,675,619,309 1,483,091,955,496
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.